Essayer Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "essayer" thành Tiếng Việt

thử, dùng thử, ướm là các bản dịch hàng đầu của "essayer" thành Tiếng Việt.

essayer verb ngữ pháp

Mettre à l’essai. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thử

    verb

    J'ai essayé les Control, mais ils me semblent être un peu plus serrés que les Durex.

    Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • dùng thử

    Tenter, oser|3

    J'ai essayé les Control, mais ils me semblent être un peu plus serrés que les Durex.

    Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • ướm

    verb FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
  • cố gắng

    verb

    Nous avons bien ri tous les deux alors qu’il essayait encore et encore.

    Chúng tôi cười đùa với nhau khi đứa cháu tôi cố gắng đi cố gắng lại.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essayer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "essayer"

essayer Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "essayer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách Chia Từ Essayer