Essayer - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ˈse.ɪɜː/
Động từ
essayer ' /ɛ.ˈse.ɪɜː/
- Xem essay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “essayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.se.je/
Ngoại động từ
essayer ngoại động từ /e.se.je/
- Thử. Essayer une machine — thử một cái máy Essayer une robe — thử áo
- Dùng thử. Essayer un remède — dùng thử một vị thuốc
Nội động từ
essayer nội động từ /e.se.je/
- Thử. Essayer d’une méthode — thử một phương pháp Essayer de faire — thử làm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “essayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Động từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cách Chia Từ Essayer
-
Chia động Từ "essayer" - Chia động Từ Tiếng Pháp
-
"Essayer" đơn Giản (để Thử) Các động Từ Tiếng Pháp - EFERRIT.COM
-
Cách Chia động Từ Nhóm Một Trong Tiếp Pháp ở Thì Hiện Tại Mới Nhất ...
-
Essayer Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Chia động Từ Nhóm 1 Trong Tiếng Pháp
-
Chia động Từ Nhóm 1 Trong Tiếng Pháp ở Thì Hiện Tại
-
Quy Tắc Chia động Từ đuôi Ayer, Oyer, Uyer, Eyer - Học Tiếng Pháp
-
Essayer Conjugation Table | Collins French Verbs
-
TIẾNG PHÁP CƠ BẢN - ĐỘNG TỪ NHÓM 1
-
CHIA ĐỘNG TỪ VÀ GIỚI TỪ TRONG TIẾNG PHÁP
-
Bài 4 : La Conditionnel - Học Tiếng Pháp
-
ĐI Je Vais Tu Vas Il/Elle Va Nous Allons Vous Allez Ils ... - Facebook
-
Essayer Là Gì, Nghĩa Của Từ Essayer | Từ điển Pháp - Việt
-
Động Từ Nhóm I Trong Tiếng Pháp - Động Từ Kết Thúc Bằng Er