Estate Car/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ estate car/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | estate car/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ estate car/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
estate car/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ estate car/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ estate car/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới estate car/
- ramellose tiếng Anh là gì?
- tarnish tiếng Anh là gì?
- dips tiếng Anh là gì?
- testiest tiếng Anh là gì?
- se defendendo tiếng Anh là gì?
- proctologic tiếng Anh là gì?
- orally tiếng Anh là gì?
- endoadaptation tiếng Anh là gì?
- accommodation address tiếng Anh là gì?
- inalienability tiếng Anh là gì?
- current feed tiếng Anh là gì?
- jugums tiếng Anh là gì?
- finno-ugrian tiếng Anh là gì?
- apple-cheese tiếng Anh là gì?
- opuses tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của estate car/ trong tiếng Anh
estate car/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ estate car/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng estate car/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ estate car/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ estate car/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » Phiên âm Estate
-
Estate - Wiktionary Tiếng Việt
-
ESTATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Estate Agent Trong Tiếng Anh - Forvo
-
ESTATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Estate-agent Là Gì, Nghĩa Của Từ Estate-agent | Từ điển Anh - Việt
-
Estate Of The Realm Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "estate Of The Realm" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "estate Agent" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'estate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bất Động Sản - StudyTiengAnh
-
Top 14 Cách Phát âm Từ Real Estate
-
What Is "estate For Life" In Persian? English To Persian Dictionary Online.
-
Estate - Pronunciation Of Estate By Macmillan Dictionary
estate car/ (phát âm có thể chưa chuẩn)