ét Xăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ét xăng
xem xăng
essence
Từ điển Việt Anh - VNE.
ét xăng
gasoline



Từ liên quan- ét
- ét xte
- ét coóc
- ét xăng
- ét tô no
- ét tài xế
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » ét-xăng Là Gì
-
Xăng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ét-xăng" - Là Gì?
-
ét-xăng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
ét-xăng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'ét-xăng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xăng, Hay Còn Gọi Là ét-xăng (phiên âm Từ Tiếng Pháp: Essence), L
-
Xăng Là Gì? Tìm Hiểu Về Xăng Là Gì? - Thiết Kế Website
-
ét-xăng Là Gì, ét-xăng Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Xăng Là Gì Và Các Loại Xăng Phổ Biến Hiện Nay - HVTC
-
Xăng, Hay Còn Gi Là ét-xăng (phiên âm T Nh Ch A Hyđrocacbon Khái ...
-
Xăng – Wikipedia Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Xăng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ét Xăng Là Gì, Nghĩa Của Từ Ét Xăng | Từ điển Việt - Anh
-
Xăng, Hay Còn Gọi Là ét-xăng (phiên âm Từ Tiếng Pháp - Khóa Học