Etude Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ etude tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | etude (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ etudeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
etude tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ etude trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ etude tiếng Anh nghĩa là gì.
etude* danh từ- (âm nhạc) khúc luyện
Thuật ngữ liên quan tới etude
- haangi tiếng Anh là gì?
- tourist trap tiếng Anh là gì?
- effendis tiếng Anh là gì?
- structurally tiếng Anh là gì?
- transshipped tiếng Anh là gì?
- slues tiếng Anh là gì?
- regards tiếng Anh là gì?
- dithery tiếng Anh là gì?
- busybody tiếng Anh là gì?
- bunted tiếng Anh là gì?
- thur tiếng Anh là gì?
- cross-legged tiếng Anh là gì?
- girba tiếng Anh là gì?
- polythen tiếng Anh là gì?
- oleosaccharum tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của etude trong tiếng Anh
etude có nghĩa là: etude* danh từ- (âm nhạc) khúc luyện
Đây là cách dùng etude tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ etude tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
etude* danh từ- (âm nhạc) khúc luyện
Từ khóa » Etude Nghĩa Là Gì
-
Khúc Luyện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Etude Là Gì, Nghĩa Của Từ Etude | Từ điển Anh - Việt
-
Étude Là Gì, Nghĩa Của Từ Étude | Từ điển Pháp - Việt
-
Etude Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
étude Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt
-
Ý Nghĩa Của étude Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Etude Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Etude Là Gì
-
Thể Loại Etude | Hội Nhạc Sĩ Việt Nam
-
Etude Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"Etude" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Etude Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
étude Tiếng Pháp Là Gì?
-
Etude Là Gì, Etude Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
etude (phát âm có thể chưa chuẩn)