Evening - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
evening
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Động từ
- 1.4 Tham khảo
- 1.5 Từ đảo chữ
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.və.niɳ/
Danh từ
evening (đếm được và không đếm được, số nhiều evenings)
- Buổi chiều, buổi tối, tối đêm. a musical evening — một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
- (Nghĩa bóng) Lúc xế bóng.
Động từ
evening
- Dạngphân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của even.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “evening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
- eevning
Từ khóa » Từ Evening Có Nghĩa Là Gì
-
Evening Là Gì, Nghĩa Của Từ Evening | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Evening - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
EVENING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Evening Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Evening Là Gì Trong Tiếng Anh? Evening Bằng Tiếng Việt
-
Evening
-
Evening Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Evening Là Gì - Nghĩa Của Từ Evening
-
Phép Tịnh Tiến Evening Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Good Evening Là Gì Trong Tiếng Anh ...
-
In The Evening Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Evening" | HiNative