Nghĩa Của Từ Evening - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'i:vniɳ/
Thông dụng
Danh từ
Buổi chiều, buổi tối, tối đêm
a musical evening một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc(nghĩa bóng) lúc xế bóng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
buổi tối
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
black , close , dark , decline , dim , dusk , duskiness , early black , eve , even , eventide , late afternoon , nightfall , sundown , sunset , twilight , gloaming , bedtime , crepuscleTừ trái nghĩa
noun
morning Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Evening »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, DTN, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Evening Có Nghĩa Là Gì
-
Evening Là Gì, Nghĩa Của Từ Evening | Từ điển Anh - Việt
-
EVENING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Evening Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Evening Là Gì Trong Tiếng Anh? Evening Bằng Tiếng Việt
-
Evening - Wiktionary Tiếng Việt
-
Evening
-
Evening Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Evening Là Gì - Nghĩa Của Từ Evening
-
Phép Tịnh Tiến Evening Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Good Evening Là Gì Trong Tiếng Anh ...
-
In The Evening Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Evening" | HiNative