Event Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ event tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | event (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ eventBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
event tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ event trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ event tiếng Anh nghĩa là gì.
event /i'vent/* danh từ- sự việc, sự kiện- sự kiện quan trọng- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi- trường hợp, khả năng có thể xảy ra=in the event of success+ trong trường hợp thành công=at all events; in any event+ trong bất kỳ trường hợp nào- kết quả, hậu quảevent- (Tech) sự biếnevent- sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố- antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc- certain e. [sự kiện, biến cố] chắc chắn- compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích - complementary e. biến cố đối lập- dependent e. biến cố phụ thuộc- equal e.s các biến cố bằng nhau - exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố- favourable e. biến cố thuận lợi- imposible e. (xác suất) biến cố không thể- incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích- independent e. (xác suất) biến cố độc lập- mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc- null e. biến cố có xác suất không- random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên- simple e. biến cố sơ cấp
Thuật ngữ liên quan tới event
- housed tiếng Anh là gì?
- prettifying tiếng Anh là gì?
- unknightly tiếng Anh là gì?
- subtilty tiếng Anh là gì?
- twinkled tiếng Anh là gì?
- enormousness tiếng Anh là gì?
- physicians tiếng Anh là gì?
- furnishes tiếng Anh là gì?
- fordid tiếng Anh là gì?
- normalities tiếng Anh là gì?
- detergent tiếng Anh là gì?
- aerodynamical tiếng Anh là gì?
- geneva tiếng Anh là gì?
- cactoid tiếng Anh là gì?
- boraces tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của event trong tiếng Anh
event có nghĩa là: event /i'vent/* danh từ- sự việc, sự kiện- sự kiện quan trọng- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi- trường hợp, khả năng có thể xảy ra=in the event of success+ trong trường hợp thành công=at all events; in any event+ trong bất kỳ trường hợp nào- kết quả, hậu quảevent- (Tech) sự biếnevent- sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố- antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc- certain e. [sự kiện, biến cố] chắc chắn- compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích - complementary e. biến cố đối lập- dependent e. biến cố phụ thuộc- equal e.s các biến cố bằng nhau - exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố- favourable e. biến cố thuận lợi- imposible e. (xác suất) biến cố không thể- incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích- independent e. (xác suất) biến cố độc lập- mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc- null e. biến cố có xác suất không- random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên- simple e. biến cố sơ cấp
Đây là cách dùng event tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ event tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
event /i'vent/* danh từ- sự việc tiếng Anh là gì? sự kiện- sự kiện quan trọng- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) cuộc đấu tiếng Anh là gì? cuộc thi- trường hợp tiếng Anh là gì? khả năng có thể xảy ra=in the event of success+ trong trường hợp thành công=at all events tiếng Anh là gì? in any event+ trong bất kỳ trường hợp nào- kết quả tiếng Anh là gì? hậu quảevent- (Tech) sự biếnevent- sự kiện tiếng Anh là gì? (xác suất) tiếng Anh là gì? (thống kê) biến cố- antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc- certain e. [sự kiện tiếng Anh là gì? biến cố] chắc chắn- compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích - complementary e. biến cố đối lập- dependent e. biến cố phụ thuộc- equal e.s các biến cố bằng nhau - exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố- favourable e. biến cố thuận lợi- imposible e. (xác suất) biến cố không thể- incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích- independent e. (xác suất) biến cố độc lập- mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc- null e. biến cố có xác suất không- random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên- simple e. biến cố sơ cấp
Từ khóa » Event Trọng âm
-
Một Số Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm - IOE
-
Event - Wiktionary Tiếng Việt
-
EVENT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Event - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'event' Trong Từ điển Lạc Việt
-
EVENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Event đọc Là Gì - Học Tốt
-
MỘT SỐ QUY TẮC ĐÁNH DẤU... - TIẾNG ANH Dành Cho Người Việt
-
Quy Tắc đánh Trọng âm Trong Tiếng Anh đầy đủ & Chi Tiết
-
Event đi Với Giới Từ Gì? In The Event Hay At The Event?
-
EVENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Các Từ Còn Lại: Network, Event, Entry ...
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH TRONG TỔ CHỨC SỰ KIỆN
-
1.A Dismiss B Destroy C Discount D District 2.A Canal B Fountain C ...
event (phát âm có thể chưa chuẩn)