Every Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ every tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | every (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ everyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
every tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ every trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ every tiếng Anh nghĩa là gì.
every /'evri/* tính từ- mỗi, mọi!every man Jack- mọi người!every now and then; every now and again; every so often- thỉnh thoảng!every other day; every second day- hai ngày một lầnevery- mỗi, mọi
Thuật ngữ liên quan tới every
- gravid tiếng Anh là gì?
- neurosurgical tiếng Anh là gì?
- camcorders tiếng Anh là gì?
- seas tiếng Anh là gì?
- G B tiếng Anh là gì?
- bunchy tiếng Anh là gì?
- betting tiếng Anh là gì?
- codifying tiếng Anh là gì?
- habituate tiếng Anh là gì?
- soupiest tiếng Anh là gì?
- crashing bore tiếng Anh là gì?
- who's who tiếng Anh là gì?
- serapes tiếng Anh là gì?
- carbonator tiếng Anh là gì?
- pollutions tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của every trong tiếng Anh
every có nghĩa là: every /'evri/* tính từ- mỗi, mọi!every man Jack- mọi người!every now and then; every now and again; every so often- thỉnh thoảng!every other day; every second day- hai ngày một lầnevery- mỗi, mọi
Đây là cách dùng every tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ every tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
every /'evri/* tính từ- mỗi tiếng Anh là gì? mọi!every man Jack- mọi người!every now and then tiếng Anh là gì? every now and again tiếng Anh là gì? every so often- thỉnh thoảng!every other day tiếng Anh là gì? every second day- hai ngày một lầnevery- mỗi tiếng Anh là gì? mọi
Từ khóa » Every Phát âm
-
EVERY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Every - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Every - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Từ EVERY - YouTube
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Every People - YouTube
-
237 Chủ Từ Tiếng Anh Everyone , Everybody , Everything , Everywhere
-
Every Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Every | Facebook | By Phát Âm Hay - American Pronunciation
-
Every Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
English's Tip: A New Word Every Day - LinkedIn
-
10 Từ Tiếng Anh Phổ Biến Được Nuốt Âm - Phát Âm Hay
-
Every đọc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
5 Bài đọc Luyện Phát âm Tiếng Anh Biên Soạn Bởi GV Tiếng Anh Số 1 TG
-
Âm Câm Trong Tiếng Anh (đầy đủ Từ A-Z) - Moon ESL
every (phát âm có thể chưa chuẩn)