Evident Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "evident" thành Tiếng Việt

rõ ràng, hiển nhiên, rõ rệt là các bản dịch hàng đầu của "evident" thành Tiếng Việt.

evident adjective ngữ pháp

obviously true by simple observation [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rõ ràng

    adjective

    We have no direct evidence that he even possesses nuclear material.

    Ta không có chứng cứ rõ ràng về việc hắn có được nguyên liệu hạt nhân.

    GlosbeMT_RnD
  • hiển nhiên

    adjective

    Early warning signals are evident in many aspects of our lives.

    Những dấu hiệu báo trước đều rất hiển nhiên trong nhiều khía cạnh của cuộc sống chúng ta.

    GlosbeMT_RnD
  • rõ rệt

    adjective

    Would you not agree that such behavior is increasingly evident in people today?

    Chẳng phải bạn đồng ý rằng những thái độ như thế ngày càng rõ rệt sao?

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rành rành
    • đương nhiên
    • minh bạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evident" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • evidence baèng chöùng · bằng · bằng chứng · bằng cớ · bằng cứ · chứng · chứng chỉ · chứng cớ · chứng cứ · chứng minh · chứng tỏ · cung · dấu hiệu · làm chứng · sự rõ ràng · tang chứng · tang tích · tính hiển nhiên · tính rõ ràng · tính rõ rệt · vật chứng
  • It was evident that his difficulties with leftness, his visual field deficits, were as much internal as external, bisecting his visual memory and imagination. Đó là điều hiển nhiên rằng những khó khăn còn để lại, thị giác giảm sút, bên trong cũng như bên ngoài, cắt đôi bộ nhớ và trí tưởng tượng hình ảnh của mình.
  • Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4 Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4
  • secondary evidence baèng chöùng phuï, baèng chöùng thöù hai
  • self-evident hiển nhiên · sáng rõ · tự bản thân đã rõ ràng
  • counter-evidence phản chứng
  • evidently hiển nhiên · một cách rõ ràng · rõ ràng · rõ ràng là
  • produce evidence chứng dẫn
xem thêm (+6) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "evident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Evident đặt Câu