Examine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
examine
verb /iɡˈzӕmin/ Add to word list Add to word list ● to look at closely; to inspect closely khảo sát They examined the animal tracks and decided that they were those of a fox. ● (of a doctor) to inspect the body of thoroughly to check for disease etc khám The doctor examined the child and said she was healthy. ● to consider carefully thẩm vấn The detectives must examine the facts. ● to test the knowledge or ability of (students etc) kiểm tra The test examines the students’ ability to speak French. ● to question thẩm vấn The lawyer examined the witness in the court case.Xem thêm
examination examiner(Bản dịch của examine từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của examine
examine Of the 50 cases examined in the previous study, 48 reported these symptoms. Từ Cambridge English Corpus Inseminated oocytes were removed from their surrounding cumulus cells and examined for evidence of fertilisation 16-18 h after insemination. Từ Cambridge English Corpus In the random regression model, it is assumed to be constant over the time period examined. Từ Cambridge English Corpus Research should also examine the way that child gender may influence the development and use of emotion regulation strategies in physically maltreated children. Từ Cambridge English Corpus For similar reasons, we examine attitudes towards gender roles and moral issues. Từ Cambridge English Corpus In this tutorial, we have examined the issues surrounding the interpretation of free variables in the context of the untyped lambda calculus. Từ Cambridge English Corpus The first section provides the theoretical motivation for examining the impact of political institutions on women's education. Từ Cambridge English Corpus The book begins by examining the theoretical approach of the political economy of ageing. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C2Bản dịch của examine
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 仔細地看, (仔細地)檢查,審查,調查, 測試… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 仔细地看, (仔细地)检查,审查,调查, 测试… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha examinar, interrogar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha examinar, estudar, sabatinar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तपासणे, परीक्षण करणे - एखाद्या विशिष्ट विषयातील एखाद्याचे ज्ञान किंवा कौशल्य तपासणे… Xem thêm ~を詳しく調べる, (人)に試験をする, 検査(けんさ)する… Xem thêm incelemek, tetkik etmek, sınav/imtihan yapmak… Xem thêm examiner, scruter, interroger… Xem thêm examinar… Xem thêm onderzoeken, examineren, ondervragen… Xem thêm ஒரு நபர் அல்லது விஷயத்தை கவனமாகவும் விரிவாகவும் பார்க்க அல்லது பரிசீலிக்க அவர்களைப் பற்றி ஏதாவது கண்டுபிடிப்பதற்காக, ஒரு குறிப்பிட்ட பாடத்தில் ஒருவரின் அறிவு அல்லது திறமையை சோதிக்க… Xem thêm जाँच, परीक्षण करना, छान-बीन करना… Xem thêm ચકાસો, પરીક્ષણ, પરીક્ષણ કરો… Xem thêm undersøge, studere, eksaminere… Xem thêm undersöka, granska, pröva… Xem thêm periksa, teliti, menguji… Xem thêm prüfen, untersuchen, vernehmen… Xem thêm undersøke, granske, studere… Xem thêm جانچ کرنا, غور کرنا, پرکھنا… Xem thêm оглядати, вислуховувати, досліджувати… Xem thêm పరీక్షించు/ ఒక వ్యక్తి లేదా విషయం గురించి కనుక్కోవడానికి ఆ వ్యక్తిని లేదా విషయాన్ని జాగ్రత్తగా వివరంగా చూడు లేదా పరిశీలించు, ఒక నిర్దిష్ట సబ్జెక్టులో ఒకరి జ్ఞానం లేదా నైపుణ్యాన్ని పరీక్షించడం… Xem thêm পরীক্ষা করা / মনোযোগ দিয়ে দেখা / খতিয়ে দেখা, পরীক্ষা করা… Xem thêm (pro)zkoumat, vyšetřit, přešetřit… Xem thêm memeriksa, mempertimbangkan, menguji… Xem thêm พินิจพิจารณา, ตรวจร่างกาย, ไต่สวน… Xem thêm oglądać, analizować, badać… Xem thêm 조사하다, 시험하다… Xem thêm esaminare, visitare, interrogare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của examine là gì? Xem định nghĩa của examine trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
exaggerate exaggeration exalted examination examine examiner example exasperate exasperation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của examine trong tiếng Việt
- cross-examine
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add examine to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm examine vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Examine Dịch Ra Tiếng Việt
-
• Examine, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
EXAMINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EXAMINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Examine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Examine | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Examined | Vietnamese Translation
-
Examine - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Examine: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'examination' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Thông Tin Về Ung Thư Bằng Tiếng Việt | Cancer Information In ...
-
Tiếng Việt / Vietnamese - Working With Children Check
-
Exam Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Hàng Hiệu
-
Làm Thủ Tục Lên Máy Bay Cho Chuyến Bay Của Quý Khách
-
Các Trang Web Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất Hiện Nay