8 ngày trước · examine ý nghĩa, định nghĩa, examine là gì: 1. to look at or consider a person or thing carefully and in detail in order to discover ...
Xem chi tiết »
For similar reasons, we examine attitudes towards gender roles and moral issues. Từ Cambridge English Corpus. This review examines the roles of the major ...
Xem chi tiết »
'''ɪgˈzæmɪn'''/ , Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, Hỏi thi, sát hạch (một thí sinh), (pháp lý) thẩm vấn, ( (thường) + into) thẩm tra, ...
Xem chi tiết »
The test is in two short sections, one examining static balance abilities in a chair and then standing, and the other gait. more_vert.
Xem chi tiết »
examined trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng examined (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'examined' trong tiếng Việt. examined là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. Bị thiếu: dịch | Phải bao gồm: dịch
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Examined trong một câu và bản dịch của họ · Only about 5% of containers are examined on arrival in the US. · Chỉ có 5% số container được khám xét ...
Xem chi tiết »
Examine là gì? · Examine là Xem Xét; Khảo Sát; Thẩm Tra; Nghiên Cứu. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
22 thg 5, 2021 · Examined nghĩa là gì ? examine /ig'zæmin/ * ngoại động từ - khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu - hỏi thi, sát hạch (một thí ...
Xem chi tiết »
examined tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng examined trong tiếng Anh . Thông tin thuật ngữ examined ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: examining examine /ig'zæmin/. ngoại động từ. khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu. hỏi thi, sát hạch (một thí sinh).
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ examine - examine là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: ... Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, ...
Xem chi tiết »
examine nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm examine giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của examine.
Xem chi tiết »
bản dịch examine ... Nhưng với nghiên cứu này, đó thực sự là khó khăn ... Chưa kịp hỏi anh điều gì, viên bác sĩ kéo anh ra cửa sổ vạch mi mắt dưới quan sát.
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ examine trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. ... Xem bản dịch online trực tuyến, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Examined Dịch Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề examined dịch là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu