Nghĩa Của Từ Examine - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ɪgˈzæmɪn/
Thông dụng
Ngoại động từ
Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
Hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
(pháp lý) thẩm vấn
Nội động từ
( (thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát
Hình thái từ
- V-ing: examining
- Ved: examined
Chuyên ngành
Toán & tin
nghiên cứu, quan sát, kiểm tra
Xây dựng
kiệm nghiệm
Kỹ thuật chung
kiểm tra
stop and examine a ship dừng và kiểm tra tàunghiên cứu
quan sát
Kinh tế
nghiên cứu
thẩm tra
xem xét
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
appraise , assay , audit , canvass , case , check , check out , chew over , consider , criticize , delve into , dig into , explore , eye * , finger * , frisk , go into , go over , go through , gun * , inquire , inspect , investigate , look over , look see , parse , pat down , peruse , pick at , ponder , pore over , probe , prospect , prove , read , reconnoiter , research , review , scan , scope , screen , scrutinate , scrutinize , search into , sift , size up * , study , survey , sweep , take stock of , try , turn over * , vet , view , weigh , winnow * , catechize , cross-examine , experiment , give the third , give the third degree , grill , interrogate , judge , measure , pump , put through the wringer , query , quiz , try out , con , traverse , essay , question , analyze , anatomize , ask , assess , catechise , collate , dissect , heckle , look at , observe , palpate , perlustrate , plumb , reconnoitre , search , test , text Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Examine »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Nothingtolose, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Examined Dịch Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Examine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Examine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
EXAMINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Examined Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "examined" - Là Gì?
-
EXAMINED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Examine Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Examined Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Examined Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Nghĩa Của Examining - Từ đồng Nghĩa
-
Examine - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Examine Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
• Examine, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Examine Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...