Exciter - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/
Danh từ
exciter /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/
- Người kích thích, người kích động.
- (Kỹ thuật) Bộ kích thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.si.te/
Ngoại động từ
exciter ngoại động từ /ɛk.si.te/
- Kích thích; làm hưng phấn.
- Kích động, thúc đẩy, cổ vũ. Exciter la foule — kích động quần chúng Exciter les combattants — cổ vũ các chiến sĩ
- Khêu gợi, gây nên. Exciter la pitié — khêu gợi lòng thương Exciter le rire — gây cười
Trái nghĩa
- Adoucir, arrêter, calmer, empêcher, endormir, étouffer, refouler, refréner, réprimer, retenir
- Apaiser
- inhiber
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Exciter Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Exciter | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Exciter Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
EXCITER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"exciter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exciter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Exciter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'exciter|exciters' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'exciter' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - Dictionary ()
-
Ý Nghĩa Của Excite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Exciter Nghĩa Là Gì - Ford Assured
-
Nghĩa Của Từ : Exciting | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện - .vn
-
BRE định Nghĩa: Brushless Quay Exciter - Abbreviation Finder
-
Ý Nghĩa Tên Những Chiếc Xe Máy Hãng Yamaha - Cartimes