Excuse Me Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "excuse me" thành Tiếng Việt

xin lỗi, xin lỗi cho hỏi là các bản dịch hàng đầu của "excuse me" thành Tiếng Việt.

excuse me noun Phrase ngữ pháp

(US) Said as a request to repeat information. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xin lỗi

    Phrase

    request for attention [..]

    Excuse me, what is the shortest way to go to the station?

    Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?

    en.wiktionary.org
  • xin lỗi cho hỏi

    Phrase

    request for attention

    en.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excuse me " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "excuse me" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Excuse Me Là Thì Gì