Excuse - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
danh từ- IPA: /ɪk.ˈskjus/
- IPA: /ɪk.ˈskjuːz/
Danh từ
excuse (số nhiềuexcuses)
- Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi.
- Lời bào chữa; lý do để bào chữa. a late excuse; a poor excuse — lý do bào chữa không vững chắc
- Cái cớ. You always have an excuse for going home late. — Em luôn mượn cớ để về nhà trễ.
- Sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì).
Ngoại động từ
excuse ngoại động từ /ɪk.ˈskjuːz/
- Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho. excuse me! — xin lỗi anh (chị...) excuse my gloves — tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
- Cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho. his youth excuses his superficiality — tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
- Miễn cho, tha cho. to excuse someone a fine — miễn cho ai không phải nộp phạt to excuse oneself — xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
Chia động từ
excuse| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to excuse | |||||
| Phân từ hiện tại | excusing | |||||
| Phân từ quá khứ | excused | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | excuse | excuse hoặc excusest¹ | excuses hoặc excuseth¹ | excuse | excuse | excuse |
| Quá khứ | excused | excused hoặc excusedst¹ | excused | excused | excused | excused |
| Tương lai | will/shall²excuse | will/shallexcuse hoặc wilt/shalt¹excuse | will/shallexcuse | will/shallexcuse | will/shallexcuse | will/shallexcuse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | excuse | excuse hoặc excusest¹ | excuse | excuse | excuse | excuse |
| Quá khứ | excused | excused | excused | excused | excused | excused |
| Tương lai | weretoexcuse hoặc shouldexcuse | weretoexcuse hoặc shouldexcuse | weretoexcuse hoặc shouldexcuse | weretoexcuse hoặc shouldexcuse | weretoexcuse hoặc shouldexcuse | weretoexcuse hoặc shouldexcuse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | excuse | — | let’s excuse | excuse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skyz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| excuse/ɛk.skyz/ | excuses/ɛk.skyz/ |
excuse gc /ɛk.skyz/
- Lý do cáo lỗi. Fournir une excuse — đưa ra một lý do cáo lỗi
- Lý do thoái thác; lý do, cớ. Donner le mauvais temps comme excuse — lấy cớ là vì thời tiết xấu
- (Số nhiều) Sự xin lỗi, sự tạ lỗi. Exiger des excuses — buộc phải xin lỗi Faire excuse — xin lỗi. faites excuse — xin miễn thứ cho
Trái nghĩa
- accusation, blâme, imputation
- condamnation, imputation, reproche
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Excuse Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Excuse Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXCUSE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
EXCUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Excuse - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "excuse" - Là Gì?
-
Excuse Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Excuse Trong Câu Tiếng Anh
-
• Excuse, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Excuse Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Excuse Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'excuse' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Mới Mỗi Ngày: EXCUSE... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Excuse Me Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Excuse Me Và Sorry
-
Excuse Me Là Gì Trong Tiếng Anh, Cách Sử Dụng Excuse Me