Nghĩa Của Từ Excuse - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/iks´kju:z/
Thông dụng
Danh từ
Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi
Lời bào chữa; lý do để bào chữa
a poor excuse lý do bào chữa không vững chắcSự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)
Ngoại động từ
Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho
excuse me! xin lỗi anh (chị...) excuse my gloves tôi không bỏ găng tay ra được, xin anh bỏ quá đi choCố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho
his youth excuses his superficiality tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh taMiễn cho, tha cho
to excuse someone a fine miễn cho ai không phải nộp phạt to excuse oneself xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặtHình thái từ
- V_s/es: Excuses
- Ved: excused
- Ving:excusing
Chuyên ngành
Xây dựng
tha lỗi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
alibi , apology , cleanup , cop-out , cover * , cover story , coverup , defense , disguise , evasion , expedient , extenuation , fish story * , grounds , jive * , justification , makeshift , mitigation , plea , pretext , rationalization , regrets , routine , semblance , shift , song * , song and dance * , stall , stopgap * , story , substitute , subterfuge , trick * , vindication , whitewash * , why and wherefore , mea culpa , regret , absolution , amnesty , condonation , pardon , remission , dispensation , exoneration , indulgence , palliation , provocation , salvoverb
acquit , alibi , apologize for , appease , bear with , clear , condone , cover , defend , discharge , dispense from , exculpate , exempt , exempt from , exonerate , explain , extenuate , forgive , free , give absolution , grant amnesty , indulge , let go , let off * , liberate , make allowances for , mitigate , overlook , pardon , pass over * , plead ignorance , pretext , purge , rationalize , release , relieve , remit , reprieve , shrive , shrug off , spare , take rap for , tolerate , vindicate , whitewash * , wink at * , absolve , dispense , let off , apology , conciliate , concoct , justify , out , palliate , plea Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Excuse »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Black coffee, Admin, Luong Nguy Hien, Khách, Trần ngọc hoàng, Nothingtolose, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Excuse Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Excuse Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXCUSE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
EXCUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "excuse" - Là Gì?
-
Excuse - Wiktionary Tiếng Việt
-
Excuse Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Excuse Trong Câu Tiếng Anh
-
• Excuse, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Excuse Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Excuse Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'excuse' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Mới Mỗi Ngày: EXCUSE... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Excuse Me Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Excuse Me Và Sorry
-
Excuse Me Là Gì Trong Tiếng Anh, Cách Sử Dụng Excuse Me