Expat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
expat
Similar:
exile: a person who is voluntarily absent from home or country
American expatriates
Synonyms: expatriate



Từ liên quan- expat
- expatiate
- expatriate
- expatiation
- expatiatory
- expatriation
- expatriate investor
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Expat Tiếng Anh Là Gì
-
Expat Là Gì? Đặc điểm Của Expat Và Cách Tuyển Dụng Expat Hiệu Quả
-
Expat Là Gì ? Tìm Hiểu Khái Niệm Và ý Nghĩa Của Từ “Expat”
-
Expat Là Gì, Cuộc Sống đầy Thú Vị Của Những Người Expat
-
EXPATRIATE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Expat Là Gì? Việt Nam Lọt Top 10 Quốc Gia Lý Tưởng Cho Expat
-
EXPATS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Expat Là Gì ? Tìm Hiểu Khái Niệm Và ý Nghĩa Của Từ “Expat”
-
Expat Là Gì - Nghĩa Của Từ Expatriate
-
Expatriate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Expat Là Gì? Đặc điểm Của Expat Và Cách Tuyển Dụng Expat Hiệu Quả
-
Nghĩa Của Từ Expat Là Gì - Tìm Hiểu Về Expat Tại Việt Nam
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Expat" | HiNative
-
Local/expat Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Expat Là Gì? Gợi ý 10 Công Việc Mà Expat Có Thể Làm Hiện Nay