Experienced Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ experienced tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | experienced (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ experiencedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
experienced tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ experienced trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ experienced tiếng Anh nghĩa là gì.
experienced /iks'piəriənst/* tính từ- có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyệnexperienced- có kinh nghiệm, hiểu biếtexperience /iks'piəriəns/* danh từ- kinh nghiệm=to look experience+ thiếu kinh nghiệm=to learn by experience+ rút kinh nghiệm- điều đã kinh qua* ngoại động từ- trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng=to experience harsh trials+ trải qua những thử thách gay go- (+ that, how) học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm)experience- kinh nghiệm
Thuật ngữ liên quan tới experienced
- autocue tiếng Anh là gì?
- elytrum tiếng Anh là gì?
- sloganise tiếng Anh là gì?
- poriferous tiếng Anh là gì?
- blotting-paper tiếng Anh là gì?
- frontispieces tiếng Anh là gì?
- ostensorium tiếng Anh là gì?
- police tiếng Anh là gì?
- side-slip tiếng Anh là gì?
- antiunemployment tiếng Anh là gì?
- addrest tiếng Anh là gì?
- spun-ware tiếng Anh là gì?
- high technology tiếng Anh là gì?
- symmetrise tiếng Anh là gì?
- hair-net tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của experienced trong tiếng Anh
experienced có nghĩa là: experienced /iks'piəriənst/* tính từ- có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyệnexperienced- có kinh nghiệm, hiểu biếtexperience /iks'piəriəns/* danh từ- kinh nghiệm=to look experience+ thiếu kinh nghiệm=to learn by experience+ rút kinh nghiệm- điều đã kinh qua* ngoại động từ- trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng=to experience harsh trials+ trải qua những thử thách gay go- (+ that, how) học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm)experience- kinh nghiệm
Đây là cách dùng experienced tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ experienced tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
experienced /iks'piəriənst/* tính từ- có kinh nghiệm tiếng Anh là gì? giàu kinh nghiệm tiếng Anh là gì? từng trải tiếng Anh là gì? lão luyệnexperienced- có kinh nghiệm tiếng Anh là gì? hiểu biếtexperience /iks'piəriəns/* danh từ- kinh nghiệm=to look experience+ thiếu kinh nghiệm=to learn by experience+ rút kinh nghiệm- điều đã kinh qua* ngoại động từ- trải qua tiếng Anh là gì? kinh qua tiếng Anh là gì? nếm mùi tiếng Anh là gì? chịu đựng=to experience harsh trials+ trải qua những thử thách gay go- (+ that tiếng Anh là gì? how) học được tiếng Anh là gì? tìm ra được (qua kinh nghiệm)experience- kinh nghiệm
Từ khóa » Experience Tính Từ Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Experience Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tính Từ Của Experience Là Gì - Hỏi Đáp
-
Experienced - Wiktionary Tiếng Việt
-
EXPERIENCED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Experience - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Experiences | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'experience' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Experience Là Gì? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Experience đi Với Giới Từ Gì? 10 Cụm Từ Thường Dùng Với ...
-
Câu Hỏi: Tính Từ V-ed Và V-ing - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cho Mình Hỏi Tại Sao Experienced Là Tính Từ Còn Experiencing Thì Lại ...
-
Với Nghĩa Thứ Nhất, EXPERIENCE STH Nghĩa Là "trải Qua ... - Facebook
-
Từ điển Anh Việt "experienced" - Là Gì?
-
Experience đi Với Giới Từ Gì? Experience Nghĩa Là Gì?
experienced (phát âm có thể chưa chuẩn)