Eyelash Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
eyelash
* kỹ thuật
lông mi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eyelash
any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids
Synonyms: lash, cilium



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Eyelash Phát âm Tiếng Anh
-
EYELASH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eyelash Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Eyelashes Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Lash - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "eyelash" - Là Gì?
-
EYELASH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eye Lashes - Từ điển Số
-
Cách Phát âm Bàn Tay & Các Ngón Tay-Vocabularies: Hand & Fingers
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Có Phiên âm - Tổng Hợp 2021
-
Các Bộ Phận Của Cơ Thể Trong Tiếng Anh Và Cách Phát âm Của Chúng
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 23 - Tự Vựng Về Dụng Cụ Trang điểm
-
Thông Tin Dạy Học Nối Mi Tiếng Anh Dành Cho Những Ai đam Mê Tìm ...
-
Nối Mi Tiếng Anh Là Gì