Fake Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
giả, giả mạo, nhái là các bản dịch hàng đầu của "fake" thành Tiếng Việt.
fake adjective verb noun ngữ pháp(nautical) One of the circles or windings of a cable or hawser, as it lies in a coil; a single turn or coil. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fakeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
giả
adjectivenot real
Perhaps one of the original gems was lost and had to be replaced with a fake.
Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.
en.wiktionary2016 -
giả mạo
verbNow, you gonna tell me all these photos of you are fake, hmm?
Bây giờ, ông muốn cho tôi biết tất cả những bức ảnh của ông là giả mạo?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
nhái
adjectiveto counterfeit, falsify [..]
And that what we add on top is kind of false. It's a fake version.
Và những gì chúng ta xếp đầu bảng là đồ giả. Nó là hàng nhái.
enwiktionary-2017-09
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- báo cáo bịa
- làm giả
- làm giống như thật
- vòng dây cáp
- vật làm giả
- đồ cổ giả mạo
- đồ giả
- đồ giả mạo
- 假
- 偽裝
- 偽造
- gian lận
- hàng giả
- hàng nhái
- kẻ mạo nhận
- ngụy trang
- ngụy tạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fake + Thêm bản dịch Thêm FakeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Lâm Trung
thằng đbrr
Anh Thiên
Bản dịch "fake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fake Tiếng Anh Là J
-
Ý Nghĩa Của Fake Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Fake – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
FAKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fake Là Gì, Nghĩa Của Từ Fake | Từ điển Anh - Việt
-
Fake - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fake Là Gì - .vn
-
Fake/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fake | Vietnamese Translation
-
FAKE - Translation In Vietnamese
-
"fake" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fake Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fake Là Gì - Hàng Fake Loại 1,2 Là Hàng Gì?
-
Fake Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fake Là Gì? Hàng Fake Là Gì?
-
HÀNG FAKE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch