Family - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: fămĭli, fămli
  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈfæm(ɪ)li/
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈfæm(ə)li/, /ˈfæmɪli/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • (New Zealand)IPA(ghi chú):/ˈfɛm(ɘ)li/
  • Tách âm: fa‧mi‧ly, fam‧ily

Danh từ

family /ˈfæm.li/

  1. Gia đình, gia quyến. a large family — gia đình đông con
  2. Con cái trong gia đình.
  3. Dòng dõi, gia thế. of family — thuộc dòng dõi trâm anh
  4. Chủng tộc.
  5. (Sinh vật học) , (ngôn ngữ học) họ.

Thành ngữ

  • in a family way:
    1. Tự nhiên như người trong nhà.
    2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Có mang.
  • in the family way: Có mang.
  • happy family: Thú khác loại nhốt chung một chuồng.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “family”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=family&oldid=2245907” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục family 85 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Family