20 thg 7, 2022 · Paul and Ana are hoping to start a family (= have children) soon. My dad died when we were small so my mum raised the family on her own. Từ ...
Xem chi tiết »
3 thg 4, 2015 · Người Mỹ, người Úc và những người nói tiếng Anh dùng từ Family, người Việt Nam chúng ta từ trước đến giờ chỉ hiểu nó theo nghĩa thông dụng được ...
Xem chi tiết »
Chúng tôi xin chia buồn với sự mất mát to lớn của anh / chị và gia quyến. We're proud to introduce/announce the newest member of our family… more_vert.
Xem chi tiết »
Family là gì: / ˈfæmili /, Danh từ: gia đình, gia quyến, con cái trong gia đình, dòng dõi, gia thế, chủng tộc, (sinh vật học), (ngôn ngữ học) họ, ... /ˈfæmili · Thông dụng · Chuyên ngành
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; family. * danh từ - gia đình, gia quyến =a large family+ gia đình đông con - con cái trong gia đình - dòng dõi, gia ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ Family - Từ điển Anh - Việt.
Xem chi tiết »
FAMILY: Father And Mother I Love You · - WIFE: WHY does a man want to have a WIFE? (Tại sao một người đàn ông muốn có một người vợ?) Because: (bởi vì) · HUSBAND:
Xem chi tiết »
Being suitable for a family: family movies. [Middle English familie, from Latin familia, household, servants of a household, from famulus, servant.].
Xem chi tiết »
19 thg 6, 2021 · Người Mỹ đã dùng danh từ FAMILY trong khi người Việt chúng ta gọi là GIA ĐÌNH, Mời bạn đọc một mẫu chuyện dưới đây để tìm hiểu giá trị của ...
Xem chi tiết »
chủng tộc. (sinh vật học), (ngôn ngữ học) họ. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có mang. Cụm từ/thành ngữ. in a family way. tự nhiên như người trong nhà. in the family way.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển trực tuyến. ... (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có mang ... cartesian product of a family of topological spaces: tích đề các của một họ không gian tôpô ...
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · a social unit living together; household, house, home, menage · primary social group; parents and children; family unit · people descended from a ...
Xem chi tiết »
in a family way: Tự nhiên như người trong nhà. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Có mang. in the family way: Có mang. happy family: Thú khác loại nhốt chung một chuồng.
Xem chi tiết »
mẹ. Con biết là mẹ thích lắm, đặc biệt là bông hoa màu xanh”. Thế bạn có biết từ family có nghĩa là gì không? FAMILY = Father And Mother, I Love You !
Xem chi tiết »
15 thg 6, 2020 · FAM có nghĩa “Family”, dịch sang tiếng Việt là “Gia đình”. FAM là viết tắt của từ gì ? Từ được viết tắt bằng FAM là “Family”. Một số kiểu FAM ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Của Từ Family
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ family hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu