Fauna Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fauna" thành Tiếng Việt

động vật chí, hệ động vật, danh sách động vật là các bản dịch hàng đầu của "fauna" thành Tiếng Việt.

fauna noun ngữ pháp

(uncountable) animals considered as a group; especially those of a particular country, region, time, etc. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • động vật chí

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • hệ động vật

    noun

    presented by the local fauna,

    do sự hiện diện của hệ động vật bản địa,

    GlosbeMT_RnD
  • danh sách động vật

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hệ động vật

    set of animal species in any particular region and time

    presented by the local fauna,

    do sự hiện diện của hệ động vật bản địa,

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fauna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fauna proper

The goddess of animals, nature, spring and fertility; she is also the consort of Faunus. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Fauna" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fauna trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fauna"

fauna Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "fauna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Flora And Fauna Tiếng Việt Là Gì