Female - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nữ, cái, gái là các bản dịch hàng đầu của "female" thành Tiếng Việt.
female adjective noun ngữ phápBelonging or referring to the sex which is generally characterized as the one associated with the larger gametes (for species which have two sexes and for which this distinction can be made). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm femaleTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nữ
nounbelonging to the sex that produces eggs and/or has XX chromosomes
It'd be best if a few more female singers could come.
Nếu có thêm vài ca sỹ nữ nữa tới thì không còn gì tuyệt hơn.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cái
nounbelonging to the sex that produces eggs and/or has XX chromosomes
How do I know about males and females?
Làm sao phân biệt đực với cái! ?
World Loanword Database (WOLD) -
gái
nounbelonging to the sex that produces eggs and/or has XX chromosomes
Bear in mind, Cameron's probably the only female who could tolerate you.
Nên nhớ là Cameron là cô gái duy nhất có thể chịu đựng được anh.
World Loanword Database (WOLD)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mái
- âm
- yếu
- nhạt
- mờ
- con cái
- con mái
- con mẹ
- con mụ
- cây cái
- có lỗ để lắp
- có lỗ để tra
- gốc cái
- người phụ nữ
- người đàn bà
- phụ nữ
- đàn bà
- đàn bà con gái
- nữ giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " female " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "female"
Bản dịch "female" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Female Nghĩa Tiếng Việt La Gì
-
FEMALE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Female Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Female - Từ điển Anh - Việt
-
FEMALE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Male Là Gì? Female Là Giới Tính Nam Hay Nữ Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Ý Nghĩa Của Female Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Female Nghĩa Là Gì
-
Male, Female Là Gì? Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh
-
Female Và Male Là Gì? Male Và Female Thường Xuất Hiện ở đâu?
-
"women" Là Gì? Nghĩa Của Từ Women Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Male Là Gì? Female Là Giới Tính Nam Hay Nữ Trong Tiếng Anh?
-
Women - Wiktionary Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Male Female & Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng ...
-
#1 Male Là Gì? Female Là Giới Tính Nam Hay Nữ Trong Tiếng Anh?