Fences Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fences tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fences (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fencesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fences tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fences trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fences tiếng Anh nghĩa là gì.
fence /fens/* danh từ- hàng rào=a green fence+ hàng rào cây xanh=a wire fence+ hàng rào dây thép- thuật đánh kiếm; (nghĩa bóng) tài tranh luận=master of fence+ kiện tướng đánh kiếm; (nghĩa bóng) người tranh luận giỏi- lá chắn- nơi oa trữ của ăn cắp; người oa trữ của ăn cắp- (từ cổ,nghĩa cổ) bức tường thành!to come down on right side of fence- vào hùa với người thắng cuộc!to sit on the fence- trung lập, chẳng đứng về bên nào* nội động từ- nhảy rào, vượt rào (ngựa)- đánh kiếm, đấu kiếm- lảng tránh, đánh trống lảng=to fence with a questions+ lảng tránh một câu hỏi- buôn bán của ăn cắp* ngoại động từ- ((thường) + in, about, round, up) rào lại- đắp luỹ (cho kiên cố)- ((thường) + from, against) che chở, bảo vệ- ((thường) + off, out) đánh lui, đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được=to fence off the consequences of a foolish act+ ngăn chặn được những hậu quả của một hành động điên rồ
Thuật ngữ liên quan tới fences
- moonlighted tiếng Anh là gì?
- toilet-set tiếng Anh là gì?
- Deindustrialization tiếng Anh là gì?
- bored tiếng Anh là gì?
- sarcophagi tiếng Anh là gì?
- teetered tiếng Anh là gì?
- secessions tiếng Anh là gì?
- elytron tiếng Anh là gì?
- rockiness tiếng Anh là gì?
- medullated tiếng Anh là gì?
- quadratus tiếng Anh là gì?
- laryngectomy tiếng Anh là gì?
- lid tiếng Anh là gì?
- nixing tiếng Anh là gì?
- evergreens tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fences trong tiếng Anh
fences có nghĩa là: fence /fens/* danh từ- hàng rào=a green fence+ hàng rào cây xanh=a wire fence+ hàng rào dây thép- thuật đánh kiếm; (nghĩa bóng) tài tranh luận=master of fence+ kiện tướng đánh kiếm; (nghĩa bóng) người tranh luận giỏi- lá chắn- nơi oa trữ của ăn cắp; người oa trữ của ăn cắp- (từ cổ,nghĩa cổ) bức tường thành!to come down on right side of fence- vào hùa với người thắng cuộc!to sit on the fence- trung lập, chẳng đứng về bên nào* nội động từ- nhảy rào, vượt rào (ngựa)- đánh kiếm, đấu kiếm- lảng tránh, đánh trống lảng=to fence with a questions+ lảng tránh một câu hỏi- buôn bán của ăn cắp* ngoại động từ- ((thường) + in, about, round, up) rào lại- đắp luỹ (cho kiên cố)- ((thường) + from, against) che chở, bảo vệ- ((thường) + off, out) đánh lui, đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được=to fence off the consequences of a foolish act+ ngăn chặn được những hậu quả của một hành động điên rồ
Đây là cách dùng fences tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fences tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fence /fens/* danh từ- hàng rào=a green fence+ hàng rào cây xanh=a wire fence+ hàng rào dây thép- thuật đánh kiếm tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) tài tranh luận=master of fence+ kiện tướng đánh kiếm tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) người tranh luận giỏi- lá chắn- nơi oa trữ của ăn cắp tiếng Anh là gì? người oa trữ của ăn cắp- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) bức tường thành!to come down on right side of fence- vào hùa với người thắng cuộc!to sit on the fence- trung lập tiếng Anh là gì? chẳng đứng về bên nào* nội động từ- nhảy rào tiếng Anh là gì? vượt rào (ngựa)- đánh kiếm tiếng Anh là gì? đấu kiếm- lảng tránh tiếng Anh là gì? đánh trống lảng=to fence with a questions+ lảng tránh một câu hỏi- buôn bán của ăn cắp* ngoại động từ- ((thường) + in tiếng Anh là gì? about tiếng Anh là gì? round tiếng Anh là gì? up) rào lại- đắp luỹ (cho kiên cố)- ((thường) + from tiếng Anh là gì? against) che chở tiếng Anh là gì? bảo vệ- ((thường) + off tiếng Anh là gì? out) đánh lui tiếng Anh là gì? đẩy lui tiếng Anh là gì? đẩy xa tiếng Anh là gì? ngăn chặn tiếng Anh là gì? tránh được tiếng Anh là gì? gạt được=to fence off the consequences of a foolish act+ ngăn chặn được những hậu quả của một hành động điên rồ
Từ khóa » Fence đọc Là Gì
-
FENCE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fence Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fence - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Fence Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Fence đọc Như Thế Nào
-
Fence đọc Tiếng Anh Là Gì
-
FENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fence đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: On The Fence (VOA) - YouTube
-
Từ điển Anh Việt "fence" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Fence Là Gì ? Cách Phân Biệt Fence Sb
-
Fence Là Gì, Nghĩa Của Từ Fence | Từ điển Anh - Việt
-
Fences Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fence" | HiNative
fences (phát âm có thể chưa chuẩn)