FER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từfer
Ví dụ về việc sử dụng Fer trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từde fer
Chemin de fer: Một kiểu chơi Baccarat khác cũng khá phổ thông, thường được biết như Baccarat của Châu Âu.
Khi nó di chuyển, nó giống như một con tàu chạy qua, vì vậyngười dân địa phương đã gọi trò chơi" chemin de fer"(" đường sắt").Xem thêm
de ferde ferTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Fer Có Nghĩa Là Gì
-
FER Là Gì? -định Nghĩa FER | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ Fer - Từ điển Pháp - Việt - Soha Tra Từ
-
Fer Là Gì - Nghĩa Của Từ Fer
-
"fer" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fer Trong Tiếng Việt. Từ điển Pháp-Việt
-
Fer Nghĩa Là Gì?
-
Fer Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Kết Quả Xét Nghiệm Ferritin Tăng Cao Cho Biết điều Gì? | Vinmec
-
Ý Nghĩa Của Ferromagnetic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fer' Trong Từ điển Từ điển Pháp - Việt
-
Ý Nghĩa Của Ferry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Xét Nghiệm Ferritin đánh Giá Rối Loạn Chuyển Hóa Sắt | Vinmec
-
SNCF Là Gì? Nghĩa Của Từ Sncf - Abbreviation Dictionary
-
SNCB Là Gì? Nghĩa Của Từ Sncb - Abbreviation Dictionary