Ý Nghĩa Của Ferry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của ferry trong tiếng Anh ferrynoun [ C ] uk /ˈfer.i/ us /ˈfer.i/ (also ferry boat) Add to word list Add to word list B1 a boat or ship for taking passengers and often vehicles across an area of water, especially as a regular service: a car ferryby ferry We're going to the Channel Islands by ferry.on the ferry They came over on the ferry from Ireland.take the ferry We took the ferry to Calais.   Holger Leue/Lonely Planet Images/GettyImages
  • Almost all the passengers on the ferry were French.
  • We took the ferry across the Channel and then joined the Paris train at Calais.
  • The ferry service has been suspended for the day because of bad weather.
  • The strike has led to the cancellation of some ferry services and left hundreds of passengers stranded at the docks.
  • Our ferry was two hours late because of the strike.
Passenger, cargo & military ships
  • banana boat
  • battlecruiser
  • clipper
  • coaster
  • collier
  • container ship
  • Corvette
  • flagship
  • freighter
  • galleon
  • hovercraft
  • nuclear submarine
  • puffer
  • Q-boat
  • semi-submersible
  • ship
  • steamship
  • submarine
  • trawler
  • USS
Xem thêm kết quả » ferryverb [ T usually + adv/prep ] uk /ˈfer.i/ us /ˈfer.i/ to transport people or goods in a vehicle, especially regularly and often: ferry someone/something around I spend most of my time ferrying the children around. The ships ferried rice, coal, and silk to consumers in Europe. She was ferried between three hospitals following major surgery because no bed could be found for her. Các từ đồng nghĩa carry (TRANSPORT) cart drag (PULL) lug informal tote informal transport (GOODS/PEOPLE) to move someone or something from one place to another
  • carryThese rail cars carry coal.
  • haulHe grew up hauling coal out of the mines six days a week.
  • cartThe suspects were carted away by police.
  • lugI have to lug the shopping in from the car by myself!
  • humpHe humped the mattress up to his third-floor flat by himself.
  • schlepI need to schlep the trash to the curb.
Xem thêm kết quả » On the road: driving & operating road vehicles
  • aquaplaning
  • back someone up phrasal verb
  • biting point
  • blow through something phrasal verb
  • boxed in
  • disengage
  • handling
  • judge distance
  • learner's permit
  • LEZ
  • lowriding
  • manoeuvrability
  • manoeuvring
  • motorist
  • rev
  • scorch
  • shift
  • standing
  • toll
  • trundle
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Transferring and transporting objects (Định nghĩa của ferry từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

ferry | Từ điển Anh Mỹ

ferrynoun [ C ] us /ˈfer·i/ Add to word list Add to word list a boat or ship for taking passengers and often vehicles across an area of water, esp. as a regular service: There’s no bridge around here, but you can take a ferry across the river. ferryverb [ T always + adv/prep ] us /ˈfer·i/ to transport someone or something repeatedly or regularly: As parents, we seem to spend most of our time ferrying the kids to and from their friends’ homes. (Định nghĩa của ferry từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

ferry | Tiếng Anh Thương Mại

ferrynoun [ C ]   TRANSPORT uk /ˈferi/ us Add to word list Add to word list a boat or ship for taking passengers and often vehicles across an area of water, especially as a regular service: Competition from the Channel Tunnel is making life hard for the ferries. Gale-force winds have cut ferry services. ferry companies/operators (Định nghĩa của ferry từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của ferry

ferry Relates to canals, wharves, ferries, ports, docks, rivers (for travel), harbors, piers, and dams. Từ Cambridge English Corpus The maximum loading allowed on ferries corresponds to immersion of the hull up to the clearly visible load-line mark. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Ferries are a classic example of totally deregulated transport. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Of the original 24 ferries ordered, 15 are being built and nine are not. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I think that there are seven ferries now on the river. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are concerned that, even when the tunnel is built, drivers who would normally rest on the ferries will not do so. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Already special attention is paid to passenger ships, in particular ro-ro ferries, tankers and ships which are known to have had recent deficiencies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He said that there was a future for the ferries but not as part of our transportation system. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 First, it said that new and smaller ferries could operate satisfactorily from existing landing stages. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are told that no decision has been made whether to discontinue the ferries. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The ferries are, in effect, the only surface crossings available to the ordinary person. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I believe that the ferries are nonpolitical, indeed apolitical. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He said that on direct bus operations the loss was £9 million and that the bus companies lost £1·1 million on the ferries. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is a great deal of sentiment attached to the ferries. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The ferries accordingly provide a valuable amenity to the inhabitants of the borough. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của ferry Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với ferry

ferry

Các từ thường được sử dụng cùng với ferry.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

fast ferryA fast ferry was to be introduced; holiday cottages were to be built; a sports hall and swimming pool would be constructed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 ferry disasterI am only too well aware of the personal grief involved in such a tragedy as the recent ferry disaster. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 ferry dockPeople driving cars may park in large, gravel parking lots across the street from the ferry dock. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với ferry Phát âm của ferry là gì?

Bản dịch của ferry

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指定期的)渡船,渡輪, (尤指定期)渡運, 運送… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指定期的)渡船,轮渡, (尤指定期)渡运, 运送… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ferry, ferry [masculine], ferri [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha balsa, barca, balsa [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt chuyên chở (bằng phà), phà… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रवाशांना आणि बरऱ्याचदा पाण्याच्या क्षेत्रात वाहने नेण्यासाठी बोट किंवा जहाज विशेषत: नियमित सेवा म्हणून… Xem thêm フェリー… Xem thêm feribot, araba vapuru, yolcu taşımak… Xem thêm bac [masculine], (faire) traverse, transporter… Xem thêm ferri… Xem thêm overzetten, veerboot… Xem thêm ஒரு படகு அல்லது கப்பல் பயணிகளையும் பெரும்பாலும் வாகனங்களையும் நீரின் ஒரு பகுதி வழியாக அழைத்துச் செல்வதற்கானது, குறிப்பாக ஒரு வழக்கமான சேவையாக… Xem thêm नौका, फेरी, नियमित सेवा के तौर पर सवारियों को किसी जलमार्ग के पार ले जाने वाली नौका… Xem thêm પ્રવાસીઓને સફર કરાવતી નૌકા… Xem thêm færge, flyve… Xem thêm färja, ta färjan… Xem thêm menyeberangkan, feri… Xem thêm übersetzen, die Fähre… Xem thêm ferge [masculine], ferje, dra med ferje… Xem thêm فیری, کرائے پر چلنے والی کشتی… Xem thêm переправляти(ся) човном, паром, переправа через річку… Xem thêm ఒక పడవ లేదా ఓడ, నీటి ప్రాంతంలో ప్రయాణీకులను మరియు తరచుగా వాహనాలను తీసుకెళ్లడానికి ఉపయోగించే పడవ లేదా ఓడ, ప్రత్యేకించి సాధారణ సేవ వలె… Xem thêm খেয়া… Xem thêm převézt, pramice, převozní loď… Xem thêm mengangkut, feri… Xem thêm รับส่งข้ามฟาก, เรือข้ามฟาก… Xem thêm prom, przewozić… Xem thêm 페리, 여객선… Xem thêm traghetto, traghettare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

ferrous sulfate ferrous sulphate ferruginous BETA ferrule ferry ferry someone/something around ferrying fertile fertile ground for something idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của ferry

  • car ferry
  • ferry someone/something around
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

stuffed up

UK /ˌstʌft ˈʌp/ US /ˌstʌft ˈʌp/

If you are stuffed up, your nose is blocked with mucus, usually because you have a cold.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’

March 04, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   NounVerb
  • Tiếng Mỹ   NounVerb
  • Kinh doanh   Noun
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add ferry to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm ferry vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Fer Có Nghĩa Là Gì