Ferrite Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ferrite" thành Tiếng Việt
ferit, Sắt non là các bản dịch hàng đầu của "ferrite" thành Tiếng Việt.
ferrite noun ngữ phápthe interstitial solid solution of carbon in body-centered cubic iron [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ferriteTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ferit
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Sắt non
calcium ferrite
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferrite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ferrite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ferrite Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ferrite - Từ điển Anh - Việt
-
"ferrite" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Lõi Ferrite Là Gì Công Dụng ? - Sen Tây Hồ
-
Ferrit (sắt) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt - Thienmaonline
-
Ferrite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Ferrite Là Gì
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt - Asiana
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt
-
Lõi Ferrite - SoTayThongThai.Vn
-
'ferrite Core' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt