Ferrite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ferrite tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ferrite (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ferriteBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ferrite tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ferrite trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ferrite tiếng Anh nghĩa là gì.
ferrite* danh từ- (hoá học) feritferrite- (máy tính) ferit
Thuật ngữ liên quan tới ferrite
- ramble tiếng Anh là gì?
- gabions tiếng Anh là gì?
- old-world tiếng Anh là gì?
- livid tiếng Anh là gì?
- rye-peck tiếng Anh là gì?
- computerisation tiếng Anh là gì?
- xenon tiếng Anh là gì?
- reconnoitre tiếng Anh là gì?
- coconut-tree tiếng Anh là gì?
- refrigerated tiếng Anh là gì?
- shot-putter tiếng Anh là gì?
- pale-ichthyology tiếng Anh là gì?
- cablegrams tiếng Anh là gì?
- fleshings tiếng Anh là gì?
- fear-monger tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ferrite trong tiếng Anh
ferrite có nghĩa là: ferrite* danh từ- (hoá học) feritferrite- (máy tính) ferit
Đây là cách dùng ferrite tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ferrite tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ferrite* danh từ- (hoá học) feritferrite- (máy tính) ferit
Từ khóa » Ferrite Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ferrite - Từ điển Anh - Việt
-
"ferrite" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Lõi Ferrite Là Gì Công Dụng ? - Sen Tây Hồ
-
Ferrit (sắt) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt - Thienmaonline
-
Nghĩa Của Từ Ferrite Là Gì
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt - Asiana
-
Ferrite Là Gì - Nghĩa Của Từ Ferrite Trong Tiếng Việt
-
Lõi Ferrite - SoTayThongThai.Vn
-
Ferrite Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'ferrite Core' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
ferrite (phát âm có thể chưa chuẩn)