FESTIVAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FESTIVAL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['festivl]Động từDanh từfestival
Ví dụ về việc sử dụng Festival trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch thisfestival
Find a medical tent or festival staff member.Xem thêm
this festivallễ hội nàyfestival nàyliên hoan nàyjazz festivalliên hoan nhạc jazzlễ hội nhạc jazzarts festivalliên hoan nghệ thuậtlễ hội nghệ thuậtarts festivalbeer festivallễ hội biasummer festivallễ hội mùa hèflower festivallễ hội hoafestival hoafireworks festivallễ hội pháo hoahue festivalfestival huếart festivallễ hội nghệ thuậttraditional festivallễ hội truyền thốngfestival seasonmùa lễ hộimùa tếtshopping festivallễ hội mua sắmstreet festivallễ hội đường phốwinter festivallễ hội mùa đôngsports festivalhội thể thaolễ hội thể thaohindu festivallễ hội hindudance festivallễ hội khiêu vũrose festivallễ hội hoa hồngglastonbury festivallễ hội glastonburyglastonbury festivalliên hoan glastonburysongkran festivallễ hội songkranFestival trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - fiesta
- Người pháp - fête
- Người đan mạch - fest
- Tiếng đức - fest
- Thụy điển - festspel
- Na uy - høytid
- Hà lan - feest
- Tiếng ả rập - ومهرجان
- Hàn quốc - 축제
- Tiếng nhật - フェスティバル
- Kazakhstan - мереке
- Tiếng slovenian - praznik
- Ukraina - фестиваль
- Tiếng do thái - פסטיבל
- Người hy lạp - γιορτή
- Người hungary - fesztivál
- Người serbian - praznik
- Tiếng slovak - sviatok
- Người ăn chay trường - фестивал
- Urdu - تہوار
- Tiếng rumani - sărbătoare
- Người trung quốc - 节日
- Malayalam - ഫെസ്റ്റിവൽ
- Telugu - ఫెస్టివల్
- Tamil - விழா
- Tiếng tagalog - pagdiriwang
- Tiếng bengali - উৎসব
- Tiếng mã lai - pesta
- Thái - เทศกาล
- Thổ nhĩ kỳ - şenlik
- Tiếng hindi - त्योहार
- Đánh bóng - festiwal
- Bồ đào nha - festa
- Tiếng phần lan - festivaali
- Tiếng croatia - fešta
- Tiếng indonesia - festivalnya
- Séc - slavnost
- Tiếng nga - фестиваль
- Marathi - महोत्सव
Từ đồng nghĩa của Festival
fete festivityTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ Festival Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Festival Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Festival - Từ điển Anh - Việt
-
FESTIVAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Festival Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Festival Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Festival
-
Nghĩa Của Từ : Festival | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Festival Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Festival Là Gì - Michael
-
Top 8 Festival Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Anh Việt - Festival Nghĩa Là Gì - MarvelVietnam
-
Festival Là Gì ? Vai Trò Trong Du Lịch Nghĩa Của Từ
-
Festival Là Gì, Festival Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Festival Là Gì - Nghĩa Của Từ Festival