"few" Là Gì? Nghĩa Của Từ Few Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"few" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm few
few /fju:/- tính từ
- ít vải
- a man of few words: một người ít nói
- very few people: rất ít người
- every few minutes: cứ vài phút
- (a few) một vài, một ít
- to go away for a few days: đi xa trong một vài ngày
- quite a few: một số kha khá
- ít vải
- danh từ & đại từ
- ít, số ít, vài
- he has many books but a few of them are interesting: anh ấy có nhiều sách nhưng chỉ có một vài cuốn là hay
- a good few
- một số kha khá, một số khá nhiều
- the few
- thiểu số; số được chọn lọc
- some few
- một số, một số không lớn
- ít, số ít, vài
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh few
Từ điển WordNet
- an indefinite but relatively small number
they bought a case of beer and drank a few
- a small elite group
it was designed for the discriminating few
n.
- a quantifier that can be used with count nouns and is often preceded by `a'; a small but indefinite number
a few weeks ago
a few more wagons than usual
an invalid's pleasures are few and far between
few roses were still blooming
few women have led troops in battle
adj.
English Synonym and Antonym Dictionary
fewer|fewestsyn.: manyTừ khóa » Few Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Phân Biệt 'A Little, A Few, Little, Few' - VnExpress
-
FEW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Few - Từ điển Anh - Việt
-
Few Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Few Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Few Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Few Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Few Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Dễ Dàng Few, A Few, Little, A Little Và A Bit - Eng Breaking
-
THERE ARE ONLY A FEW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
A FEW WORDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Few - Few Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Phân Biệt FEW Và A FEW, LITTLE Và A LITTLE Trong Tiếng Anh
-
3 Phút để Không Còn Nhầm Lẫn A Few/few, A Little/little, Lots Of/a Lot Of ...