FEW MINUTES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
FEW MINUTES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [fjuː 'minits]few minutes
[fjuː 'minits] vài phút
few minutefew momentsvài giây
few secondsfew momentsfew minutes
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sau vài phút, ông bố.A few minutes later they finally arrived.
Sau vài phút, họ cuối cùng cũng tới.I only want a few minutes alone with her.
Tôi cần ít phút một mình với cô ấy.A few minutes later they arrive and it is 2am.
Lát sau họ đến nơi, lúc đó đã 2am.You can do that all right from your iPad, and in only a few minutes.
Phù Hợp nhanh với iPad của bạn, chỉ trong vài giây. Mọi người cũng dịch forafewminutes
afewminuteslater
afewminutesago
takesafewminutes
waitafewminutes
thefirstfewminutes
Just wait a few minutes and come back.
Đợi một vài giây và quay lại.Few minutes later, we were walking together.
Chỉ một vài phút sau, chúng tôi đã diễn thử cùng nhau.You then wait a few minutes and read the results.
Sau đó, đợi khoảng một vài phút rồi đọc kết quả.A few minutes later they had left the village behind and were passing.
Chỉ trong vài phút họ đã ra khỏi làng và đi qua.It should only take a few minutes a day to monitor these platforms.
Chỉ mất vài phút mỗi ngày để giám sát các nền tảng này.everyfewminutes
afewmoreminutes
afewminutesaday
takesonlyafewminutes
A few minutes later, more police and animal control showed up.
Một lát sau, cảnh sát và cơ quan kiểm soát động vật cũng có mặt.He granted them Ukrainian citizenship a few minutes before the ceremony.
Quốc tịch Ukraina cho họ chỉ vài phút trước buổi lễ.A few minutes later, they pay and leave.
Trong vòng vài phút, anh trả tiền rồi bước ra.New footable of Kobe Bryant's helicopter few minutes before crashing.
Xuất hiện hình ảnhchiếc trực thăng của Kobe Bryant vài giây trước khi rơi.It came a few minutes after midnight.
Họ trở về một vài phút sau nửa đêm.A few minutes later, she said,“I can't eat anymore.
Chốc sau, anh bảo,“ Anh không ăn nổi nữa.In just a few minutes, we were there.
Chỉ trong vòng mấy phút, chúng tôi đã có mặt tại đó.A few minutes later, she was standing at my door.
Chỉ một phút sau cô bé đã đứng ngoài cửa nhà tôi.It only takes a few minutes to sign up and start using.
Chỉ mất một phút đăng ký và bắt đầu sử dụng.N a few minutes the old man came out and greeted me as usual.
Một lát sau ông cụ đi ra chào đón tôi như thường lệ.It might take a few minutes if you have added lots of images.
Có thể mất một lúc nếu bạn đã chọn rất nhiều hình ảnh.In a few minutes they had forgotten about the birds.
Trong một lúc, tôi quên những chú chim.After a few minutes, I added:“I am not joking.”.
Vài giây sau, cô đáp:“ Tôi không đùa giỡn.And a few minutes later you have your finished pie.
Để vài phút sau, bạn đã có mẻ lạc giòn đều.After a few minutes of silence, she opened her eyes.
Sau một vài giây im lặng, cô ấy mở mắt ra.In a few minutes Haru returned to normal.
Sau một vài phút, Jacob trở lại trạng thái bình thường.After a few minutes, Okora's eyes slowly began to open.
Vài giây sau, mí mắt Shidou cũng chậm rãi mở ra.It took a few minutes before Bonnie realized what she had done.
Sau vài giây, Bonnie chợt nhận ra nó là gì.Sit for a few minutes before you try to do anything else.
Đợi vài giây trước khi bạn làm bất kì một điều gì khác.After a few minutes, I heard footsteps coming towards me.
Vài giây sau, tôi nghe thấy tiếng bước chân đi về phía tôi.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 9027, Thời gian: 0.0538 ![]()
![]()
![]()
few minutefew minutes to set up

Tiếng anh-Tiếng việt
few minutes English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Few minutes trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
for a few minutestrong vài phútmột láta few minutes latervài phút sauít phút sau đóvài giây saua few minutes agovài phút trướccách đây vài phúttakes a few minutesmất vài phútwait a few minutesđợi vài phútchờ vài phútthe first few minutesvài phút đầu tiênevery few minutesmỗi vài phútcứ vài phúta few more minutesthêm vài phútít phúta few minutes a dayvài phút mỗi ngàyvài phút một ngàytakes only a few minuteschỉ mất vài phútto a few minutesđến vài phútcho đến vài phútthe last few minutesvài phút cuốia few minutes walkvài phút đi bộFew minutes trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - minutos
- Người pháp - quelques minutes
- Người đan mạch - par minutter
- Thụy điển - några minuter
- Na uy - noen minutter
- Hà lan - paar minuten
- Tiếng ả rập - بضع دقائق
- Hàn quốc - 몇 분
- Kazakhstan - бірнеше минут
- Tiếng slovenian - nekaj minut
- Người hy lạp - λίγα λεπτά
- Người serbian - nekoliko minuta
- Tiếng slovak - pár minút
- Người ăn chay trường - няколко минути
- Tiếng rumani - câteva minute
- Người trung quốc - 几分钟
- Tiếng tagalog - ilang minuto
- Tiếng bengali - কয়েক মিনিটের
- Thái - ไม่กี่นาที
- Thổ nhĩ kỳ - birkaç dakika
- Đánh bóng - kilka minut
- Bồ đào nha - alguns minutos
- Tiếng phần lan - muutaman minuutin
- Tiếng croatia - nekoliko minuta
- Tiếng indonesia - beberapa menit
- Séc - pár minut
- Tiếng nga - несколько минут
Từng chữ dịch
fewmột vàimột sốrất ítchỉ vàifewngười xác địnhmấyminutesdanh từphútminutesminutedanh từphútminuteTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Few Minutes Nghĩa Là Gì
-
A FEW MINUTES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
In A Few Minutes Trong Tiếng Việt, Dịch | Glosbe
-
A Few Minutes Là Gì - Nghĩa Của Từ A Few Minutes - Thả Rông
-
A Few Minutes Là Gì - Nghĩa Của Từ A Few Minutes
-
"A Few Minutes Pass." - Duolingo
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "in A Few Minutes" Và "a Few Minutes Later"
-
"10 Minutes" Là Danh Từ Số ít? | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous Tense) - Tiếng Anh Thật Dễ
-
This Might Take A Few Minutes Dịch - Anh
-
Các Lỗi Sai Tiếng Anh Người Việt Nam Thường Gặp Phải Nhất - Aroma
-
'five Minutes|five Minute' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Minute Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Công Thức - Cách Dùng 12 Thì Trong Tiếng Anh
-
Just A Minute! Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs