Fewer Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fewer" thành Tiếng Việt
ít hơn là bản dịch của "fewer" thành Tiếng Việt.
fewer adjective ngữ phápThe comparative of few; a smaller number. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fewerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ít hơn
adjectiveThey will have less armor and fewer weapons.
Họ sẽ có ít áo giáp và vũ khí ít hơn.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fewer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "fewer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Fewer
-
Nghĩa Của Từ : Fewer | Vietnamese Translation
-
Fewer
-
Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: FEWER Hay LESS? - Learntalk
-
FEWER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fewer' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Fewer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Fewer Là Gì - Nghĩa Của Từ Fewer
-
NO FEWER THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
LESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Less - Từ điển Anh - Việt
-
Top 13 Fewer Nghĩa Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Fewer Nghĩa Là Gì?