Fig | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
fig
noun /fiɡ/ Add to word list Add to word list ● a type of soft pear-shaped fruit, often eaten dried. quả vả; quả sung(Bản dịch của fig từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của fig
fig There was a cellular reaction (fig. 3) involving infiltration of mononuclear cells, plasma cells and mast cells even after worm expulsion. Từ Cambridge English Corpus The populations examined in this study also showed significant variability in larval growth rate (fig. 2a). Từ Cambridge English Corpus The letters in circles refer to the sampling points shown in fig. 1. Từ Cambridge English Corpus However, most patterns of resource use by seed predators varied between 1996 and 1998 (fig. 3). Từ Cambridge English Corpus Parenchymatous cells that turned into sclereids included prominent nuclei and dense cytoplasm, although their walls were thick and showed distinct pit fields (fig. 9). Từ Cambridge English Corpus A scheme of the laser power is given in figure 3 the precise shape is drawn in fig. 7 !. Từ Cambridge English Corpus The control mice and those that received 25 cysts showed progressive weight gain, whereas the heavily infected mice maintained their weight (fig. 1). Từ Cambridge English Corpus The mitochondria occupied a basal position within the tegumental matrix (fig. 2), contrasting with the secretory bodies which were evenly distributed throughout the outer syncytium. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của fig
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 無花果, 無花果樹, (書或文件中常帶有編號的)圖,表(figure的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 无花果, 无花果树, (书或文件中常带有编号的)图,表(figure的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha higo, higuera, forma abreviada escrita de “figure”:… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha figo, forma abreviada escrita de "figure":, figura… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý イチジク… Xem thêm 'figure' şekil sözcüğünün kısaltılmışı, incir… Xem thêm figue [feminine], figue… Xem thêm figa… Xem thêm vijg… Xem thêm fík… Xem thêm figne… Xem thêm buah ara… Xem thêm ต้นไม้หรือผลตระกูลมะเดื่อ ไทร และกร่าง… Xem thêm rys. (= = rysunek), ilustr. (= = ilustracja), figa… Xem thêm fikon… Xem thêm buah ara… Xem thêm die Feige… Xem thêm fiken [masculine], fiken… Xem thêm 무화과… Xem thêm фіга, інжир… Xem thêm fico… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fig là gì? Xem định nghĩa của fig trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fiftieth fifty fifty-fifty fifty-year-old fig fight fight back fight it out fight off {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fig to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fig vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Fig Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Fig - Wiktionary Tiếng Việt
-
FIG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fig - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
FIG Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Fig | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Figs | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Fig - Fig Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Figs Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fig Trong Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Fig Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'fig' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
FIG Là Gì? Nghĩa Của Từ Fig - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
"fig" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fig Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fig Dịch Là Gì