FILING SYSTEM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
FILING SYSTEM Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['failiŋ 'sistəm]filing system
Ví dụ về việc sử dụng Filing system trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Set up and maintain filing systems-set up work procedures.
The proposed electronic filing system will allow attorneys to submit documents online instantly at any time of day.Filing system trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - sistema de archivo
- Người pháp - système de classement
- Người đan mạch - arkiveringssystem
- Tiếng đức - ablagesystem
- Thụy điển - arkivsystem
- Na uy - arkivsystem
- Hà lan - archiveringssysteem
- Tiếng ả rập - نظام الملفات
- Tiếng nhật - ファイルシステム
- Tiếng do thái - מערכת תיוק
- Người hy lạp - σύστημα αρχειοθέτησης
- Người hungary - nyilvántartó rendszer
- Tiếng slovak - informačnom systéme
- Người ăn chay trường - файлова система
- Đánh bóng - system archiwizacji
- Bồ đào nha - sistema de arquivamento
- Người ý - sistema di archiviazione
- Tiếng croatia - sustav arhiviranja
- Séc - kartotéky
- Tiếng nga - система регистрации
- Tiếng rumani - sistem de evidență
- Người trung quốc - 档案系统
- Thổ nhĩ kỳ - dosyalama sistemi
Từng chữ dịch
filingnộp hồ sơviệc nộp đơnnộp đơn xinfilingđộng từkhaifilingdanh từfilingsystemhệ thốngsystemdanh từsystemTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Filing System Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Filing System Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Filing System Là Gì, Nghĩa Của Từ Filing System | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "filing Systems" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Filing System - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
'filing System' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Filing System Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Định Nghĩa File Management System Là Gì?
-
Định Nghĩa E-file Là Gì?
-
File-based Data Management System Là Gì? - Từ điển CNTT
-
Electronic Filing (E-File) Là Gì? - Sổ Tay Doanh Trí
-
File System Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
Journaling File System Là Gì? - Pinterest