FINE DINING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

FINE DINING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [fain 'dainiŋ]fine dining [fain 'dainiŋ] ăn uống tốteat wellfine dininggood eatinggood dietaryfine eatingeat rightgood diningăn ngongood foodeat wellfine diningeat gooddelicious foodgourmeta good mealtastyto eat deliciousfine-diningfine diningphạt ăn uốngfine diningăn hảo

Ví dụ về việc sử dụng Fine dining trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What is Fine Dining?Fine Dining là gì?Fine Dining+ Grill Restaurant.Fine Dining và đồ nướng.Atmostphere: Fine Dining.Chuyên mục: Fine Dining.Fine Dining on the Fly.Fine Dining trên những chuyến bay.So what constitutes fine dining?Vậy, Fine dining là gì?Forced fine dining lovers.Fine Dining Lovers.A note about the fine dining.Vài nét về tiệc fine dining.Enjoy fine dining in New Delhi.Thưởng thức món ngon ở Delhi.A restaurant at the Visitor Center offers fine dining.Một nhà hàng tạiVisitor Center cung cấp các món ăn ngon.There is no fine dining here.Ở đây không có chỗ ăn ngon.We also have a restaurant where you can enjoy fine dining.Tại đây cũng có mộtnhà hàng để bạn thưởng thức các bữa ăn ngon.Where did your love of fine dining originate from?Nguồn gốc của Fine dining từ đâu?For tourists,Monte-Carlo is a great place for people-watching or to enjoy fine dining.Đối với kháchdu lịch, Monte- Carlo là một nơi tuyệt vời để ngắm người hoặc thưởng thức những món ăn ngon.It's not only fine dining at a price that is the norm in Dubai.Đây không chỉ là một món ăn ngon tại Dubai mà giá cả cũng rất hợp lý.Restaurants were average but there are many fine dining options nearby.Các nhà hàng ở mức trung bình nhưng có nhiều lựa chọn ăn uống ngon gần đó.The family restaurant is not fine dining but not fast food either; a place where the whole family can go.Các nhà hànggia đình không phải là ăn uống tốt, nhưng thực phẩm không nhanh hoặc, một nơi mà cả gia đình có thể đi.You also have some amazing restaurants,ranging from tiny local eateries to 5 star fine dining.Bạn cũng có một số nhà hàng tuyệt vời,từ các quán ăn địa phương nhỏ đến các món ăn ngon 5 sao.This is why the food prices in fine dining restaurants are often quite steep.Đó chính là lý do mà giá tại một nhà hàng Fine Dining thường rất chát.There is also a T-art restaurant,where diners can find ornate Vietnamese cuisine in fine dining style.Ngoài ra còn có nhà hàng T- art, nơi thực kháchcó thể tìm thấy những món ăn Việt được trang trí công phu theo phong cách fine dining.For this reason the meals prices in fine dining restaurants are frequently quite steep.Đó chính là lý do mà giá tại một nhà hàng Fine Dining thường rất chát.Enjoy fine dining up and down the coast and stock up at local winemakers, dairy farms and fresh provedores along the way.Thưởng phạt lên ăn uống và xuống bờ biển và chứng khoán tại nhà sản xuất rượu địa phương, trang trại bò sữa và provedores tươi trên đường đi.For the majority of Vietnamese, fine dining is still a rather strange culinary experience.Đối với số đông người Việt, fine dining vẫn còn là một trải nghiệm ẩm thực khá lạ lẫm.Fine dining and international cuisines are also available in high-end restaurants found in luxurious resorts throughout the island.Các món ăn ngon và ẩm thực quốc tế cũng có mặt tại các nhà hàng cao cấp được tìm thấy trong các khu nghỉ dưỡng sang trọng trên toàn đảo.Diners, for example, have more seating capacity while fine dining restaurants tend to focus more on ambience.Thực khách, ví dụ, có nhiều chỗ ngồi hơn, trong khi các nhà hàng ăn ngon có xu hướng tập trung nhiều hơn vào bầu không khí.If you're looking for fine dining, you will need to check out the beach resort restaurants for more options.Nếu bạn đang tìm kiếm món ăn ngon, bạn sẽ cần phải kiểm tra các nhà hàng khu nghỉ mát bãi biển để có thêm nhiều lựa chọn.So I show my appreciation for her support by treating her to the spa, fine dining on weeknights or going on weekend getaways.Vì thế, tôi cần thể hiện lòng biết ơn với sự hỗ trợ này bằng cách đưa cô ấy đến spa, thưởng thức món ăn ngon hay đi nghỉ cuối tuần.Bistros are the casual equivalent of fine dining restaurants and serve traditional French worker's food at reasonable prices.Bistros là tươngđương bình thường của các nhà hàng ăn ngon và phục vụ thức ăn truyền thống của công nhân Pháp với giá cả hợp lý.Situated on the north edge of the Loop, this downtown Chicago,IL hotel is steps from upscale shopping, fine dining and Millennium Park.Nằm ở rìa phía bắc của Loop, trung tâm thành phố này Chicago, IL khách sạn làbước từ mua sắm cao cấp, ăn uống tốt và Millennium Park.Take advantage of Happy Hour, our extensive drinks list, the fine dining restaurant, and social options such as board games and movie night.Hãy tận dụng Giờ khuyến mãi, danh sách đồ uống phong phú,nhà hàng ăn ngon và các lựa chọn như xem phim hoặc câu mực đêm.Popular winter activities include cross-country skiing and snowmobiling, and several fine dining restaurants are located near the park's boundaries.Các hoạt động mùa đông phổ biến bao gồm trượt tuyết xuyên quốc gia và trượt tuyếtiling và một số nhà hàng ăn ngon nằm gần ranh giới của công viên.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 133, Thời gian: 0.0476

Fine dining trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - buena comida
  • Người pháp - gastronomique
  • Người đan mạch - fine restauranter
  • Tiếng đức - gehobene küche
  • Thụy điển - fina middagar
  • Na uy - god mat
  • Hà lan - lekker eten
  • Hàn quốc - 고급 레스토랑
  • Tiếng nhật - 高級レストラン
  • Tiếng slovenian - fine jedilnice
  • Ukraina - вишукані страви
  • Tiếng do thái - אוכל משובח
  • Người hy lạp - καλό φαγητό
  • Người hungary - finom ételeket
  • Tiếng slovak - dobré jedlo
  • Người ăn chay trường - глоба трапезария
  • Urdu - ٹھیک کھانے
  • Tiếng rumani - restaurante gourmet
  • Người trung quốc - 美食
  • Tiếng mã lai - santapan
  • Thái - ชั้นเลิศ
  • Thổ nhĩ kỳ - güzel yemekler
  • Đánh bóng - wyśmienitą kuchnię
  • Bồ đào nha - refeições requintadas
  • Người ý - buona cucina
  • Tiếng phần lan - hyvän ruoan
  • Tiếng croatia - fino blagovaonom
  • Tiếng indonesia - santapan
  • Séc - dobré jídlo
  • Tiếng nga - изысканную кухню
  • Người serbian - фине дининг
  • Tiếng tagalog - fine dining
  • Tiếng hindi - ठीक भोजन

Từng chữ dịch

finetính từtốtổnfineđộng từmịnfinedanh từmỹfinediningđộng từăndiningdanh từdiningẩmdiningdùng bữabữa tối fine white sandfine work

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt fine dining English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Fine Dining