First-order - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=first-order&oldid=1840279” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tính từ
first-order(so sánh hơn more first-order, so sánh nhất most first-order)
- Cơ bản nhất; đơn giản nhất; trực tiếp. His primary concerns are the first-order issues, such as dispelling the misconceptions about peace process - những điều quan tâm chính của ông ấy là những vấn đề cơ bản nhất, như là việc xua tan những nhận thức sai về quá trình (thương lượng) hoà bình.
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » First-order Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ First Order - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Từ điển Anh Việt "first Order" - Là Gì?
-
First Order Là Gì, Nghĩa Của Từ First Order | Từ điển Anh - Việt
-
First Order - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ý Nghĩa Của First Order Of Business Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ First Order Là Gì
-
First Order Condition Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
The First Order Là Gì - Nghĩa Của Từ The First Order
-
First Order Condition Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
First Order Condition/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
First-Order Factors Và Second-Order Factors Là Gì? - Hỗ Trợ SPSS
-
Tra Từ 'first Order' - Nghĩa Của Từ 'first Order' Là Gì
-
First Order Condition