Từ điển Anh Việt "first Order" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"first order" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

first order

Lĩnh vực: điện lạnh
bậc nhất
  • first order sideband energy: năng lượng của dải bên bậc nhất
  • cấp một
  • first order difference: sai phân cấp một
  • first order integro differential equation: phương trình vi tích phân cấp một
  • first order levelling: mức cấp một
  • first order accuracy
    độ chính xác cao
    first order accuracy
    độ chính xác cấp I
    first order levelling
    mức bậc một
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » First-order Nghĩa Là Gì