First - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đầu tiên, thứ nhất, cơ bản là các bản dịch hàng đầu của "first" thành Tiếng Việt.
first adjective noun adverb ngữ phápArchaic spelling of first. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm firstTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đầu tiên
adjectivenumeral first [..]
He was the first to enter the room.
Anh ta là người đầu tiên bước vào trong phòng.
en.wiktionary.org -
thứ nhất
adjectivenumeral first [..]
The second issue is a nuance of the first.
Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.
en.wiktionary.org -
cơ bản
nounperson or thing in the first position
Well one of them is, they say, you need to get the basics first.
Một trong số đó là bạn cần có kiến thức cơ bản trước nhất.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trước
- số một
- đầu
- tiên
- trước hết
- thà
- buổi đầu
- cái đã
- lúc đầu
- lần đầu
- ngày mùng một
- người thứ nhất
- người đầu tiên
- quan trọng nhất
- trước tiên
- vật thứ nhất
- vật đầu tiên
- đầu tay
- first
- nguyên
- 頭
- trước nhất
- đệ nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " first " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
First adjective ngữ phápOf or pertaining to the executive of a particular nation or state.
+ Thêm bản dịch Thêm"First" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho First trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
FIRST + Thêm bản dịch Thêm"FIRST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FIRST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "first" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » First Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
First - Wiktionary Tiếng Việt
-
FIRST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ First - Từ điển Anh - Việt
-
First Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"first" Là Gì? Nghĩa Của Từ First Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của "first" Trong Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ First, Từ First Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ First Là Gì
-
Ý Nghĩa Của First Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
First Có Nghĩa Là Gì
-
FIRST-RATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
First Name Là Gì? Last Name Là Gì? Cách điền Thông Tin đầy đủ
-
"First Difference" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
WILL BE THE FIRST ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex