Fix - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Fix
Email
| Cách chia động từ fix rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ fix ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: FIX
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to fix | fixing | fixed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | fix | fix | fixes | fix | fix | fix |
| Hiện tại tiếp diễn | am fixing | are fixing | is fixing | are fixing | are fixing | are fixing |
| Quá khứ đơn | fixed | fixed | fixed | fixed | fixed | fixed |
| Quá khứ tiếp diễn | was fixing | were fixing | was fixing | were fixing | were fixing | were fixing |
| Hiện tại hoàn thành | have fixed | have fixed | has fixed | have fixed | have fixed | have fixed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been fixing | have been fixing | has been fixing | have been fixing | have been fixing | have been fixing |
| Quá khứ hoàn thành | had fixed | had fixed | had fixed | had fixed | had fixed | had fixed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been fixing | had been fixing | had been fixing | had been fixing | had been fixing | had been fixing |
| Tương Lai | will fix | will fix | will fix | will fix | will fix | will fix |
| TL Tiếp Diễn | will be fixing | will be fixing | will be fixing | will be fixing | will be fixing | will be fixing |
| Tương Lai hoàn thành | will have fixed | will have fixed | will have fixed | will have fixed | will have fixed | will have fixed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been fixing | will have been fixing | will have been fixing | will have been fixing | will have been fixing | will have been fixing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would fix | would fix | would fix | would fix | would fix | would fix |
| Conditional Perfect | would have fixed | would have fixed | would have fixed | would have fixed | would have fixed | would have fixed |
| Conditional Present Progressive | would be fixing | would be fixing | would be fixing | would be fixing | would be fixing | would be fixing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been fixing | would have been fixing | would have been fixing | would have been fixing | would have been fixing | would have been fixing |
| Present Subjunctive | fix | fix | fix | fix | fix | fix |
| Past Subjunctive | fixed | fixed | fixed | fixed | fixed | fixed |
| Past Perfect Subjunctive | had fixed | had fixed | had fixed | had fixed | had fixed | had fixed |
| Imperative | fix | Let′s fix | fix | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Chia Quá Khứ Của Fix
-
Chia động Từ
-
Fix - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Fix" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để FIX
-
Top 14 Chia Quá Khứ Của Fix
-
Ngữ Pháp - Quá Khứ đơn - TFlat
-
Bảng Các động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Fix Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Fix Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Fix Up Trong Câu Tiếng Anh
-
FIX WATCHES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Thì Quá Khứ đơn (Past Simple) - Tiếng Anh Thật Dễ