FLASHY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FLASHY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['flæʃi]Danh từflashy
Ví dụ về việc sử dụng Flashy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch tooflashy
This can include music players, extra-large images, flashy graphics and unnecessary plugins.Xem thêm
too flashyquá hào nhoángquá lòe loẹtFlashy trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - llamativo
- Người pháp - tape-à-l'œil
- Người đan mạch - smarte
- Tiếng đức - auffällig
- Thụy điển - prickig
- Na uy - prangende
- Hà lan - opzichtig
- Tiếng ả rập - المبهرج
- Hàn quốc - 화려한
- Tiếng slovenian - neokusen
- Ukraina - кричущий
- Tiếng do thái - ראוותני
- Người hy lạp - φανταχτερός
- Người hungary - feltűnő
- Người serbian - неукусан
- Tiếng slovak - okázalý
- Người ăn chay trường - ярък
- Urdu - چمکدار
- Tiếng rumani - strălucitor
- Người trung quốc - 华丽
- Tiếng tagalog - marangya
- Tiếng bengali - চমকপ্রদ
- Tiếng mã lai - cerah
- Thái - ฉูดฉาด
- Thổ nhĩ kỳ - parlak
- Tiếng hindi - आकर्षक
- Đánh bóng - krzykliwe
- Bồ đào nha - chamativo
- Tiếng phần lan - räikeä
- Tiếng croatia - jeftin
- Tiếng indonesia - mewah
- Séc - okázalé
- Tiếng nga - яркие
- Tiếng nhật - 派手な
Từ đồng nghĩa của Flashy
gaudy brassy cheap flash garish gimcrack loud meretricious tacky tatty tawdry trashy jazzy showy sporty colorfulTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Flashy Trọng âm
-
Flashy - Wiktionary Tiếng Việt
-
FLASHY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Flashy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'flashy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Flashy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Flashy Là Gì, Nghĩa Của Từ Flashy | Từ điển Anh - Việt
-
FLASHY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Indicate The Word That Differs From The Other Three ... - Học Trắc Nghiệm
-
Flashy - Tiệm Bán Đồ Chiếu Sáng - Home | Facebook
-
Question 96: A. Donate B. Compare C. Campaign D. Flashy
-
Indicate The Word That Differs From The Other Three In ...
-
Flashy Adjective - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Ly Có Quai TT Luminarc Flashy Breakfast 250ml | Shopee Việt Nam