Float Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ Float tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | Float (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ FloatBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
Float tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ Float trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Float tiếng Anh nghĩa là gì.
Float- (Econ) Tiền trôi nổi.+ Sự chênh lệch giữa khoản tiền chưa thu được hay khoản tiền đang trong quá trình thu và khoản tiền phải đến nhưng chậm.
Thuật ngữ liên quan tới Float
- garlic tiếng Anh là gì?
- assayable tiếng Anh là gì?
- pistol-whipped tiếng Anh là gì?
- spice tiếng Anh là gì?
- sealyham tiếng Anh là gì?
- astigmatism tiếng Anh là gì?
- redescend tiếng Anh là gì?
- legend tiếng Anh là gì?
- slovak tiếng Anh là gì?
- application programmer tiếng Anh là gì?
- tractive tiếng Anh là gì?
- title-part tiếng Anh là gì?
- decathlete tiếng Anh là gì?
- uncurbed tiếng Anh là gì?
- mastersinger tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Float trong tiếng Anh
Float có nghĩa là: Float- (Econ) Tiền trôi nổi.+ Sự chênh lệch giữa khoản tiền chưa thu được hay khoản tiền đang trong quá trình thu và khoản tiền phải đến nhưng chậm.
Đây là cách dùng Float tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Float tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Float- (Econ) Tiền trôi nổi.+ Sự chênh lệch giữa khoản tiền chưa thu được hay khoản tiền đang trong quá trình thu và khoản tiền phải đến nhưng chậm.
Từ khóa » Trôi Nổi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trôi Nổi In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Trôi Nổi Bằng Tiếng Anh
-
Trôi Nổi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRÔI NỔI In English Translation - Tr-ex
-
ĐANG TRÔI NỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"trôi Nổi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trôi Nổi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tự Tin, Trôi Chảy Và Chuyên Nghiệp Nói Tiếng Anh Bằng Cách Nào?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trôi Nổi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trắc Nghiệm: Nhiều Cách Nói Thú Vị Về Mặt Trời Trong Tiếng Anh - Dân Trí
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
TRÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỔI TRỘI - Translation In English
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
Float (phát âm có thể chưa chuẩn)