Trôi Nổi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trôi nổi" into English
afloat is the translation of "trôi nổi" into English.
trôi nổi + Add translation Add trôi nổiVietnamese-English dictionary
-
afloat
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trôi nổi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trôi nổi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trôi Nổi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Trôi Nổi Bằng Tiếng Anh
-
Trôi Nổi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRÔI NỔI In English Translation - Tr-ex
-
ĐANG TRÔI NỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"trôi Nổi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trôi Nổi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tự Tin, Trôi Chảy Và Chuyên Nghiệp Nói Tiếng Anh Bằng Cách Nào?
-
Float Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trôi Nổi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trắc Nghiệm: Nhiều Cách Nói Thú Vị Về Mặt Trời Trong Tiếng Anh - Dân Trí
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
TRÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỔI TRỘI - Translation In English
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp