Fluctuate Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
biến động, dao động, bập bềnh là các bản dịch hàng đầu của "fluctuate" thành Tiếng Việt.
fluctuate verb ngữ pháp(intransitive) To vary irregularly; to swing. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fluctuateTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
biến động
Patterns from predicting the weather to the fluctuations in the stock market,
Quy luật từ dự báo thời tiết đến biến động của thị trường chứng khoán,
GlosbeMT_RnD -
dao động
The price of the bond will fluctuate as the outlook for interest rates changes .
Giá trái phiếu sẽ dao động khi có ý kiến cho rằng lãi suất sẽ thay đổi .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bập bềnh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lên xuống
- thay đổi bất thường
- thăng giáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluctuate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "fluctuate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fluctuate Tính Từ
-
Ý Nghĩa Của Fluctuating Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fluctuate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fluctuate - Từ điển Anh - Việt
-
Fluctuate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fluctuated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fluctuate Là Gì, Nghĩa Của Từ Fluctuate | Từ điển Anh - Việt
-
Động Từ Và Danh Từ Mô Tả Sự Biến động - Từ Vựng Ielts Writing Task 1
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fluctuate" | HiNative
-
'fluctuating' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
[Writing Task 1] - Từ Vựng Miêu Tả Xu Hướng - Ielts - Ms. Ngân Hoa
-
Cách Giải Dạng Line Chart Trong Ielts Writing Task 1
-
'fluctuate' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Fluctuate Nghĩa Là Gì - Học Tốt