Fluctuate - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Nội động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflək.tʃə.ˌweɪt/

Nội động từ

fluctuate nội động từ /ˈflək.tʃə.ˌweɪt/

  1. Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường.
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Bập bềnh.

Chia động từ

fluctuate
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to fluctuate
Phân từ hiện tại fluctuating
Phân từ quá khứ fluctuated
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại fluctuate fluctuate hoặc fluctuatest¹ fluctuates hoặc fluctuateth¹ fluctuate fluctuate fluctuate
Quá khứ fluctuated fluctuated hoặc fluctuatedst¹ fluctuated fluctuated fluctuated fluctuated
Tương lai will/shall²fluctuate will/shallfluctuate hoặc wilt/shalt¹fluctuate will/shallfluctuate will/shallfluctuate will/shallfluctuate will/shallfluctuate
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại fluctuate fluctuate hoặc fluctuatest¹ fluctuate fluctuate fluctuate fluctuate
Quá khứ fluctuated fluctuated fluctuated fluctuated fluctuated fluctuated
Tương lai weretofluctuate hoặc shouldfluctuate weretofluctuate hoặc shouldfluctuate weretofluctuate hoặc shouldfluctuate weretofluctuate hoặc shouldfluctuate weretofluctuate hoặc shouldfluctuate weretofluctuate hoặc shouldfluctuate
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại fluctuate let’s fluctuate fluctuate
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluctuate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=fluctuate&oldid=2038468” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục fluctuate 26 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Fluctuate Tính Từ