Fluency«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fluency" thành Tiếng Việt
sự nói lưu loát, sự viết trôi chảy, sự lưu loát là các bản dịch hàng đầu của "fluency" thành Tiếng Việt.
fluency noun ngữ phápThe quality of smoothness of flow [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fluencyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sự nói lưu loát
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sự viết trôi chảy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sự lưu loát
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sự trôi chảy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "fluency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fluency Tính Từ
-
Fluent - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Fluent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fluency Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fluent - Từ điển Anh - Việt
-
Fluent Là Gì, Nghĩa Của Từ Fluent | Từ điển Anh - Việt
-
Fluency Là Gì, Nghĩa Của Từ Fluency | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fluent | Vietnamese Translation
-
'fluency' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'fluent' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Fluency: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
→ Fluent, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trạng Từ ( Adverbs) –
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fluent" | HiNative
-
Câu So Sánh Trong Tiếng Anh