Fluent - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:fluent
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinhfluens, phân từ hiện tại chủ động của fluō.
Cách phát âm
[sửa]- (Anh)IPA(ghi chú):/ˈfluːənt/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈfluənt/
- (không còn dùng)IPA(ghi chú):/ˈfljuːɛnt/[1]
- (Wales,Thung lũng Ottawa)IPA(ghi chú):/flɪu̯ənt/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ʊənt
Tính từ
[sửa]fluent (so sánh hơn more fluent, so sánh nhất most fluent)
- Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.
- Uyển chuyển, dễ dàng (cử động).
- Cháy, dễ cháy.
Từ phái sinh
[sửa]- disfluent
- dysfluent
- fluent interface
- fluentness
- hyperfluent
- nonfluent
- overfluent
- socially fluent
- subfluent
- transfluent
Từ liên hệ
[sửa]- fluency
- fluently
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “fluent”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- ↑ Bản mẫu:R:Critical Pronouncing Dictionary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʊənt
- Vần:Tiếng Anh/ʊənt/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Fluency Tính Từ
-
Ý Nghĩa Của Fluent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fluency Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fluent - Từ điển Anh - Việt
-
Fluent Là Gì, Nghĩa Của Từ Fluent | Từ điển Anh - Việt
-
Fluency Là Gì, Nghĩa Của Từ Fluency | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fluent | Vietnamese Translation
-
'fluency' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'fluent' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Fluency: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
→ Fluent, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Fluency«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Trạng Từ ( Adverbs) –
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fluent" | HiNative
-
Câu So Sánh Trong Tiếng Anh