Fluent - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Tính từ
      • 1.3.1 Từ phái sinh
      • 1.3.2 Từ liên hệ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:fluent

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinhfluens, phân từ hiện tại chủ động của fluō.

Cách phát âm

[sửa]
  • (Anh)IPA(ghi chú):/ˈfluːənt/
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈfluənt/
  • (không còn dùng)IPA(ghi chú):/ˈfljuːɛnt/[1]
  • (Wales,Thung lũng Ottawa)IPA(ghi chú):/flɪu̯ənt/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -ʊənt

Tính từ

[sửa]

fluent (so sánh hơn more fluent, so sánh nhất most fluent)

  1. Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.
  2. Uyển chuyển, dễ dàng (cử động).
  3. Cháy, dễ cháy.

Từ phái sinh

[sửa]
  • disfluent
  • dysfluent
  • fluent interface
  • fluentness
  • hyperfluent
  • nonfluent
  • overfluent
  • socially fluent
  • subfluent
  • transfluent

Từ liên hệ

[sửa]
  • fluency
  • fluently

Tham khảo

[sửa]
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “fluent”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
  1. Bản mẫu:R:Critical Pronouncing Dictionary
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=fluent&oldid=2314661” Thể loại:
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ʊənt
  • Vần:Tiếng Anh/ʊənt/2 âm tiết
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục fluent 36 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Fluency Tính Từ