Fly - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Fly
Email
| Cách chia động từ fly rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ fly ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: FLY
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to fly | flying | flown |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | fly | fly | flies | fly | fly | fly |
| Hiện tại tiếp diễn | am flying | are flying | is flying | are flying | are flying | are flying |
| Quá khứ đơn | flew | flew | flew | flew | flew | flew |
| Quá khứ tiếp diễn | was flying | were flying | was flying | were flying | were flying | were flying |
| Hiện tại hoàn thành | have flown | have flown | has flown | have flown | have flown | have flown |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been flying | have been flying | has been flying | have been flying | have been flying | have been flying |
| Quá khứ hoàn thành | had flown | had flown | had flown | had flown | had flown | had flown |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been flying | had been flying | had been flying | had been flying | had been flying | had been flying |
| Tương Lai | will fly | will fly | will fly | will fly | will fly | will fly |
| TL Tiếp Diễn | will be flying | will be flying | will be flying | will be flying | will be flying | will be flying |
| Tương Lai hoàn thành | will have flown | will have flown | will have flown | will have flown | will have flown | will have flown |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been flying | will have been flying | will have been flying | will have been flying | will have been flying | will have been flying |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would fly | would fly | would fly | would fly | would fly | would fly |
| Conditional Perfect | would have flown | would have flown | would have flown | would have flown | would have flown | would have flown |
| Conditional Present Progressive | would be flying | would be flying | would be flying | would be flying | would be flying | would be flying |
| Conditional Perfect Progressive | would have been flying | would have been flying | would have been flying | would have been flying | would have been flying | would have been flying |
| Present Subjunctive | fly | fly | fly | fly | fly | fly |
| Past Subjunctive | flew | flew | flew | flew | flew | flew |
| Past Perfect Subjunctive | had flown | had flown | had flown | had flown | had flown | had flown |
| Imperative | fly | Let′s fly | fly | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Từ Fly Trong Quá Khứ đơn
-
Tra động Từ
-
Quá Khứ Của Fly Là Gì? - .vn
-
Cách Chia động Từ Fly Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FLY
-
Quá Khứ Của Fly, Chia động Từ Fly đúng Cách - Daful Bright Teachers
-
Động Từ Bất Qui Tắc Fly Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Fly Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Fly - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Fly, Chia động Từ Fly đúng Cách - SAIGON METRO MALL
-
( Quá Khứ Của Fly - Động Từ Bất Qui Tắc Fly Trong Tiếng Anh
-
Flied - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Câu Ví Dụ Của động Từ "Fly" Trong Tất Cả Các Thì Tiếng Anh
-
Từ Fly Trong V2 Là Gì Vạy? - Olm