Food Stall Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
food stall
* kinh tế
gian hàng bán quà vặt
gian hàng thực phẩm



Từ liên quan- food
- foodie
- food web
- foodless
- food bank
- food bath
- food cost
- food duck
- food fish
- food lock
- food shop
- food tray
- food-card
- food-fish
- foodstuff
- food cache
- food chain
- food color
- food court
- food cycle
- food grain
- food sales
- food stall
- food stamp
- food store
- food stuff
- food value
- food waste
- food-chain
- food-stuff
- food colour
- food factor
- food hamper
- food handle
- food market
- food packer
- food safely
- food turner
- food adjunct
- food alcohol
- food allergy
- food company
- food control
- food factory
- food faddist
- food forming
- food freezer
- food froster
- food hygiene
- food packing
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Foodstall
-
Cách Phát âm Food Stall Trong Tiếng Anh - Forvo
-
STALL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Food Stall Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
Cách Phát Âm Từ Food Cuisine | Trong Tiếng Anh
-
Chọn Từ Có Cách Phát âm Khác Từ Còn Lại: A,foodstall B,bookshelf C ...
-
1.A.want Besketball Family Camp (A) odstall B... - Hoc24
-
Chọn Từ Phát âm Khác Các Từ Còn Loại: Look/foot/book/foodstall - Lê ...
-
[Tiếng Anh 6] Phát âm | Cộng đồng Học Sinh Việt Nam
-
Food - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "food Stall" - Là Gì?
-
Khoanh Tròn Từ Có Cách Phát âm Khác Với Những Từ Còn Lại?
-
ush B. Music C, Truck D,bushãy Chọn Phần Dc In đậm Có ...
-
Tuyển Tập đề Thi Học Sinh Giỏi Tiếng Anh Lớp 5 Có đáp án - 123doc